1056411 | Kho bạc Nhà nước Tân Bình - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1056412 | Kho bạc Nhà nước Hóc Môn | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1056426 | Kho bạc Nhà nước Quận Đống Đa - Kho bạc Nhà nước Thành phố Hà Nội | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 |
1056427 | Kho bạc Nhà nước Quận Thanh Xuân - Kho bạc Nhà nước Thành phố Hà Nội | | 23/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 |
1056429 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | 186TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 |
1056430 | Kho bạc Nhà nước Nam Từ Liêm | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 |
1056431 | Kho bạc Nhà nước huyện Thanh Trì - Kho bạc Nhà nước Thành phố Hà Nội | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 |
1056432 | Kho bạc Nhà nước huyện Đông Anh - Kho bạc Nhà nước Thành phố Hà Nội | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 |
1056446 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Linh - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị | 186 TC/QĐ-TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 |
1056447 | Kho bạc Nhà nước Hướng Hoá - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị | 186 TC/QĐ-TCCB | 31/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 |
1056448 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị | 185 TC/QĐ-TCCB | 20/06/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 |
1056449 | Kho bạc Nhà nước Triệu Phong - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị | | 18/11/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 |
1056450 | Kho bạc Nhà nước Hải Lăng - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị | 306 TC/QĐ-TCCB | 09/08/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 |
1056451 | Kho bạc Nhà nước Yên Châu - Kho bạc Nhà nước Sơn La | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 |
1056452 | Kho bạc Nhà nước Kỳ Sơn - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 |
1056453 | Kho bạc Nhà nước Hoài Nhơn - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1056454 | Kho bạc Nhà nước Minh Long - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 |
1056455 | Kho bạc Nhà nước TP. Quy Nhơn - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 80/2000/QĐ-BTC | 31/12/1999 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1056456 | Kho bạc Nhà nước An Lão - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1056457 | Kho bạc Nhà nước Phù Cát - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1056458 | Kho bạc Nhà nước Bình Định | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1056459 | Kho bạc Nhà nước Phù Mỹ - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1056460 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Thạnh - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1056461 | Kho bạc Nhà nước Vân Canh - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1056462 | Kho bạc Nhà nước Cầu Ngang - Kho bạc Nhà nước Trà Vinh | 13 TC/QĐ/TCCB | 10/01/1992 | Kho bạc Nhà nước Trà Vinh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Trà Vinh - Cấp 3 |
1056463 | Kho bạc Nhà nước Dầu Tiếng - Kho bạc Nhà nước Bình Dương | 114/1999/QĐ-BTC | 17/09/1999 | Kho bạc Nhà nước Bình Dương - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Dương - Cấp 3 |
1056464 | Kho bạc Nhà nước Cầu Kè - Kho bạc Nhà nước Trà Vinh | 13 TC/QĐ/TCCB | 10/01/1992 | Kho bạc Nhà nước Trà Vinh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Trà Vinh - Cấp 3 |
1056466 | Kho bạc Nhà nước Bình Dương | 1140 TC/QĐ/TCCB | 31/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Bình Dương - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Dương - Cấp 3 |
1056467 | Kho bạc Nhà nước Thuận An - Kho bạc Nhà nước Bình Dương | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Dương - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Dương - Cấp 3 |
1056468 | Kho bạc Nhà nước Duyên Hải - Kho bạc Nhà nước Trà Vinh | | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Trà Vinh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Trà Vinh - Cấp 3 |