1056469 | Kho bạc Nhà nước Phú Giáo - Kho bạc Nhà nước Bình Dương | 114/1999/QĐ-BTC | 17/09/1999 | Kho bạc Nhà nước Bình Dương - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Dương - Cấp 3 |
1056470 | Kho bạc Nhà nước Quận 12 - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh | 358 TC/QĐ/TCCB | 23/05/1997 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1056471 | Kho bạc Nhà nước Tân Hiệp - Kho bạc Nhà nước Kiên Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Kiên Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Kiên Giang - Cấp 3 |
1056472 | Kho bạc Nhà nước An Minh - Kho bạc Nhà nước Kiên Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Kiên Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Kiên Giang - Cấp 3 |
1056473 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Thuận - Kho bạc Nhà nước Kiên Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Kiên Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Kiên Giang - Cấp 3 |
1056474 | Kho bạc Nhà nước Gò Quao - Kho bạc Nhà nước Kiên Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Kiên Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Kiên Giang - Cấp 3 |
1056475 | Kho bạc Nhà nước An Biên - Kho bạc Nhà nước Kiên Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Kiên Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Kiên Giang - Cấp 3 |
1056477 | Kho bạc Nhà nước Khánh Hòa | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Khánh Hoà - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Khánh Hoà - Cấp 3 |
1056478 | Kho bạc Nhà nước Phú Quốc - Kho bạc Nhà nước Kiên Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Kiên Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Kiên Giang - Cấp 3 |
1056479 | Kho bạc Nhà nước Kiên Hải - Kho bạc Nhà nước Kiên Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Kiên Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Kiên Giang - Cấp 3 |
1056480 | Kho bạc Nhà nước Yên Bái | 328 TC/QĐ/TCCB | 30/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Yên Bái - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Yên Bái - Cấp 3 |
1056481 | Kho bạc Nhà nước Trấn Yên | 328 TC/QĐ/TCCB | 30/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Yên Bái - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Yên Bái - Cấp 3 |
1056482 | Kho bạc Nhà nước Sơn Dương - Kho bạc Nhà nước Tuyên Quang | 25 TC/QĐ/TCCB | 01/02/1990 | Kho bạc Nhà nước Tuyên Quang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tuyên Quang - Cấp 3 |
1056483 | Kho bạc Nhà nước Văn Yên | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Yên Bái - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Yên Bái - Cấp 3 |
1056484 | Kho bạc Nhà nước Mù Cang Chải | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Yên Bái - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Yên Bái - Cấp 3 |
1056486 | Kho bạc Nhà nước Lục Yên | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Yên Bái - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Yên Bái - Cấp 3 |
1056487 | Kho bạc Nhà nước Văn Chấn | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Yên Bái - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Yên Bái - Cấp 3 |
1056488 | Kho bạc Nhà nước Trạm Tấu | 328 TC/QĐ/TCCB | 30/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Yên Bái - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Yên Bái - Cấp 3 |
1056489 | Kho bạc Nhà nước huyện Gia Lâm - Kho bạc Nhà nước Thành phố Hà Nội | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 |
1056490 | Kho bạc Nhà nước Ngô Quyền | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 |
1056491 | Kho bạc Nhà nước Lê Chân | | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 |
1057023 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Cừu - Kho bạc Nhà nước Đồng Nai | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 |
1057024 | Kho bạc Nhà nước Thống Nhất - Kho bạc Nhà nước Đồng Nai | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 |
1057118 | Kho bạc Nhà nước TP. Thái Nguyên - Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên | 88/2001/QĐ-BTC | 17/09/2001 | Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên - Cấp 3 |
1057119 | Kho bạc Nhà nước Định Quán - Kho bạc Nhà nước Đồng Nai | 96 TC/QĐ/TCCB | 31/03/1992 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 |
1057120 | Kho bạc Nhà nước Long Thành - Kho bạc Nhà nước Đồng Nai | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 |
1057121 | Kho bạc Nhà nước Nhơn Trạch - Kho bạc Nhà nước Đồng Nai | 824 TC/QĐ/TCCB | 31/08/1994 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 |
1057122 | Kho bạc Nhà nước Huyện Đắk Song | | 31/03/2002 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1057123 | Kho bạc Nhà nước Xuân Lộc - Kho bạc Nhà nước Đồng Nai | 296 TC/QĐ/TCCB | 15/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 |
1057124 | Kho bạc Nhà nước huyện Mường Lát - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | 82 | 25/05/2000 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 |