1056251 | Kho bạc Nhà nước Krông Nô | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056252 | Kho bạc Nhà nước Quận I - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh | 996 TC/QĐ/TCCB | 05/12/1997 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1056253 | Kho bạc Nhà nước Quận 2 - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh | 355 TC/QĐ/TCCB | 23/05/1997 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1056254 | Kho bạc Nhà nước Quận 7 - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh | 356 TC/QĐ/TCCB | 23/05/1997 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1056255 | Kho bạc Nhà nước khu vực II | 2020/QĐ-BTC | 05/11/2025 | Kho bạc Nhà nước Trung ương | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1056274 | Kho bạc nhà nước Quận Tây Hồ - Kho bạc Nhà nước Thành phố Hà Nội | 1305 TC/QĐ/TCCB | 15/12/1995 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 |
1056275 | Phòng giao dịch số 3 - Kho bạc nhà nước khu vực I | 12/QĐ-BTC | 04/01/1998 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 |
1056295 | Kho bạc Nhà nước Sìn Hồ - Kho bạc Nhà nước Lai Châu | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Điện Biên - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Điện Biên - Cấp 3 |
1056297 | Kho bạc Nhà nước Sơn La | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 |
1056298 | Kho bạc Nhà nước Huyện Điện Biên | 1110/1998/QĐ-BTC | 26/08/1998 | Kho bạc Nhà nước Điện Biên - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Điện Biên - Cấp 3 |
1056299 | Kho bạc Nhà nước Điện Biên Đông | 1198 TC/QĐ/TCCB | 31/12/1995 | Kho bạc Nhà nước Điện Biên - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Điện Biên - Cấp 3 |
1056300 | Kho bạc Nhà nước Lý Sơn - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi | 903 TC/QĐ/TCCB | 27/09/1996 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 |
1056301 | Kho bạc Nhà nước Bình Sơn - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 |
1056302 | Kho bạc Nhà nước Tư Nghĩa - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 |
1056303 | Kho bạc Nhà nước Nghĩa Hành - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 |
1056304 | Kho bạc Nhà nước Sơn Tây - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi | 904 TC/QĐ/TCCB | 27/09/1996 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 |
1056305 | Kho bạc Nhà nước Sơn Hà - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 |
1056306 | Kho bạc Nhà nước Ba Tơ - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 |
1056308 | Kho bạc Nhà nước Mộ Đức - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 |
1056309 | Kho bạc Nhà nước Đức Phổ - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 |
1056310 | Kho bạc Nhà nước Cái Răng | 12 TC/QĐ/TCCB | 10/01/1992 | Kho bạc Nhà nước Cần Thơ - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cần Thơ - Cấp 3 |
1056311 | Kho bạc Nhà nước Phụng Hiệp - Hậu Giang | | 10/01/1992 | Kho bạc Nhà nước Hậu Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cần Thơ - Cấp 3 |
1056312 | Kho bạc Nhà nước Châu Thành - Kho bạc Nhà nước Trà Vinh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Trà Vinh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Trà Vinh - Cấp 3 |
1056313 | Kho bạc Nhà nước Ô Môn | 12 TC/QĐ/TCCB | 10/01/1992 | Kho bạc Nhà nước Cần Thơ | Kho bạc Nhà nước Cần Thơ - Cấp 3 |
1056314 | Kho bạc Nhà nước Trà Vinh | 13 TC/QĐ/TCCB | 10/01/1992 | Kho bạc Nhà nước Trà Vinh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Trà Vinh - Cấp 3 |
1056315 | Kho bạc Nhà nước Quận 5 - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1056316 | Kho bạc Nhà nước Quận 6 - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1056317 | Kho bạc Nhà nước Quận 11 - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1056318 | Kho bạc Nhà nước Chợ Gạo - Kho bạc Nhà nước Tiền Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 |
1056319 | Kho bạc Nhà nước Cái Bè - Kho bạc Nhà nước Tiền Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 |