1054213 | Trung tâm Phân tích và Kiểm định địa chất | Km 9, Đường Nguyễn Trãi | 3873/QĐ-BTNMT | Bộ Tài nguyên và Môi trường | 29/12/2022 |
1054214 | Liên đoàn Bản đồ và Địa chất biển Miền Nam | Số 200 đường Lý Chính Thắng, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh | Số 99/QĐ-BNNMT | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | 02/01/2025 |
1054215 | Liên đoàn Địa chất Trung Trung bộ | Số 613 đường Nguyễn Thái Học | 99/QĐ-BNNMT | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | 02/01/2025 |
1054217 | Liên đoàn Địa chất Đông Bắc | Ngõ 442/1, đường Cách Mạng Tháng Tám | Số 99/QĐ-BNNMT | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | 02/01/2025 |
1054446 | Bộ Khoa học và Công nghệ | Số 113 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | 03 NQ/1997/QH10 | Bộ Khoa học và Công nghệ | 28/09/1997 |
1054464 | Tòa án nhân dân khu vực 7 - Hải Phòng | | | Toà án nhân dân tối cao | |
1054477 | Tòa án nhân dân Khu vực 1 - Hải Phòng | | 173/TTG | Toà án nhân dân tối cao | 15/12/1992 |
1054512 | Tòa án nhân dân khu vực 16 - Thành phố Hồ Chí Minh | Nguyễn Văn Tiết | | Toà án nhân dân tối cao | |
1054555 | Chi cục Thi hành án dân sự Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Số 2, phố Hoà Bình | | Bộ Tư pháp | |
1054716 | Bộ Công thương | 54 Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm, Hà Nội | 189/NĐ-CP | Bộ Công Thương | 26/12/2007 |
1054740 | Bộ Tư Pháp | | 143/HĐBT | Bộ Tư pháp | 21/11/1981 |
1054757 | Tòa án nhân dân khu vực 5 - Đà Nẵng | 156 | 81/2025/UBTVQHK15 | Toà án nhân dân tối cao | 05/03/2027 |
1054870 | Tòa án nhân dân khu vực 9 - Đồng Nai | 733 | 81 | Toà án nhân dân tối cao | 06/01/2025 |
1054913 | Phân hiệu của Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ tại Thành phố Hồ Chí Minh | 511 An Dương Vương | 462-TS/QĐ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | 24/09/1986 |
1054944 | Tòa án nhân dân khu vực 11 - Đắk Lắk | 58 Lê Duẩn | 81/2025/UBTUQH15 | Toà án nhân dân tối cao | 05/03/2027 |
1055012 | Chi cục Thi hành án dân sự Thành Phố Phú Quốc Tỉnh Kiên Giang | Số 347 Nguyễn Trung Trực, Khu phố 5 | 2595/QĐ-BTP | Bộ Tư pháp | |
1055058 | Toà án nhân dân khu vực 11 - Cần Thơ | Số 151 | 81/2025/UBTVQH15 | Toà án nhân dân tối cao | 24/08/1999 |
1055145 | Chi cục Thi hành án dân sự thị xã Điện Bàn | 189 Trần Cao Vân | 275/QĐ/BTP | Bộ Tư pháp | 11/06/1993 |
1055477 | Trung tâm tiếng Nga A.X.PUSHKIN | Số 4 Nguyễn Công Hoan | 3599/QĐ-BGDĐT | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 28/12/2025 |
1055491 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | Km43, QL5 | 533/NT-QĐ1-NT | Bộ Công Thương | 23/09/1963 |
1055494 | Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | 59C Nguyễn Đình Chiểu | 118/2000/QĐ-TTG | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 09/10/2000 |
1055496 | Trường Đại học Giao thông Vận tải | Số 3 Phố Cầu Giấy | 42/CP | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 23/03/1962 |
1055502 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | Số 136 đường Xuân Thuỷ | 276/NĐ | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 10/10/1951 |
1055530 | Bộ Xây dựng | Số 37 Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | 06 | Bộ Xây dựng | 28/04/1958 |
1055554 | Trung tâm Điều dưỡng - Phục hồi chức năng tâm thần Việt Trì | Khu 4 | 362/NV | Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội | 16/07/1968 |
1055589 | Chi cục Quản lý đầu tư xây dựng tại Thành phố Hồ Chí Minh | Số 92 Nam Kỳ Khởi Nghĩa | 3121/QĐ-TCCB-LĐ | Bộ Giao thông - Vận tải | 11/06/1995 |
1055592 | Trường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh | Số 196 Pasteur | 426/TTG | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 26/10/1976 |
1055599 | Trường đại học sư phạm kỹ thuật Hưng Yên | | 80/TTG | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 04/03/1979 |
1055712 | Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế | Số 27 Nguyễn Huệ | 30/NĐ-CP | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 03/04/1994 |
1056576 | Thanh tra Chính phủ | Số 220 Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | | Thanh tra Chính phủ | — |