1057325 | Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Vinh | 117 đường Nguyễn Viết Xuân | 129/1999/QĐ-TTG | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 27/05/1999 |
1057329 | Bộ Lao động Thương binh và Xã hội | Số 2 Đinh Lễ, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Tp. Hà Nội | | Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội | |
1057330 | Bộ Văn hoá - Thể thao - Du lịch | Số 51 - 53 đường Ngô Quyền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | 244 NQ/HĐNN8 | Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch | 30/03/1990 |
1057390 | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 | Số 56 đường Phạm Văn Đồng | 682 | Bộ Xây dựng | 26/07/1976 |
1057461 | Bộ Giao thông Vận tải | Số 80 đường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | 22/CP | Bộ Giao thông - Vận tải | 21/03/1994 |
1057477 | Bộ Y Tế | Số 138 A Giảng Võ | | Bộ Y tế | |
1057505 | Bộ Tài nguyên và Môi trường | Số 10 Tôn Thất Thuyết, Mỹ Đình 2, Nam Từ Lilêm, thành phố Hà Nội | 91/2002/NĐ-CP | Bộ Tài nguyên và Môi trường | 10/11/2002 |
1057506 | Văn phòng Bộ Nội vụ | Số 8 phố Tôn Thất Thuyết | 29/CP | Bộ Nội vụ | 19/02/1973 |
1057513 | Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I | Số 5 Vũ Phạm Hàm | 77/QĐ-TCCB | Bộ Nội vụ | 16/07/1995 |
1057551 | Trường Cao đẳng Xây dựng và Công nghệ - Xã hội | Số 206 Đường Bạch Đằng | 884/QĐ-BLĐTBXH | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 24/06/2015 |
1057597 | Bảo hiểm Xã hội Khu vực XIII | Số 2 Hồng Bàng | 1733/QĐ-BTC | Bộ Tài chính | 11/05/2025 |
1057742 | Bảo hiểm xã hội liên huyện thành phố Bắc Ninh - Quế Võ | | 46/QĐ-BHXH | Bộ Tài chính | 05/03/2025 |
1057743 | Bảo hiểm xã hội thị xã Thuận Thành | | 1619/BHXH/QĐ-TCCB | Bảo hiểm xã hội Việt Nam | 17/09/1997 |
1057780 | Bộ Nội vụ | Số 8 phố Tôn Thất Thuyết, Quận Cầu Giấy, TP.Hà Nội | 29/CP | Bộ Nội vụ | 19/02/1973 |
1057781 | VĂN PHÒNG - NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM | Số 49 Lý Thái Tổ | 136/1999/QĐ-NHNN9 | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | 15/04/1999 |
1057804 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Đắk Lắk | 16 Đoàn Khuê | 2286/QĐ-BTC | Bộ Tài chính | 05/06/2027 |
1057881 | Liên hiệp các Tổ chức Hữu Nghị Việt Nam | Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | 4978/TCCB | Liên hiệp các tổ chức hoà bình và hữu nghị | 07/09/1994 |
1057882 | Văn phòng Trung ương Đảng | Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | | Văn phòng Trung ương Đảng | |
1057951 | Thống kê cơ sở Thuận Châu | Tiểu khu 7 | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 06/11/2025 |
1057958 | Thống kê cơ sở Tô Hiệu | Tổ 3 | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 06/11/2025 |
1057959 | Thống kê cơ sở Mai Sơn | Tiểu khu 4 | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 06/11/2025 |
1057961 | Thống kê cơ sở Sông Mã | Tổ 5 | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 06/11/2025 |
1057976 | THỐNG KÊ CƠ SỞ BUÔN MA THUỘT | 327 Hà Huy Tập | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 10/07/2025 |
1057977 | Thống kê cơ sở Cư Jút | | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 10/07/2025 |
1057984 | Thống Kê cơ sở Ninh Phước | Thôn 4 | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 10/07/2025 |
1057986 | THỐNG KÊ CƠ SỞ EA DRĂNG | 979 GIẢI PHÓNG | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 10/07/2025 |
1057988 | THỐNG KÊ CƠ SỞ KRÔNG BÔNG | 183 NGUYỄN TẤT THÀNH | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 10/07/2025 |
1057989 | THỐNG KÊ CƠ SỞ TAM KỲ | | 913/QĐ-CTK | Bộ Kế hoạch và Đầu tư | 10/07/2025 |
1057991 | THỐNG KÊ CƠ SỞ ĐIỆN BÀN | | 913/QĐ-CTK | Bộ Kế hoạch và Đầu tư | 10/07/2025 |
1057994 | THỐNG KÊ CƠ SỞ TRÀ MY | | 913/QĐ-CTK | Bộ Kế hoạch và Đầu tư | 10/07/2025 |