1035579 | Thống kê cơ sở Tân Uyên | | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 06/11/2025 |
1036509 | Chi cục Thi hành án dân sự huyện Quảng Hoà | Thị trấn Quảng Uyên, huyện Quảng Hoà | 43/QĐ-THA | Bộ Tư pháp | 06/02/2002 |
1036512 | Thống kê cơ sở Rạch Gía | Số 142, Đường Nguyễn Hùng Sơn | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 10/07/2025 |
1036597 | Chi cục Thi hành án dân sự thành phố Long Khánh | 57 Cách mạng Tháng Tám | 311/QD-THA | Bộ Tư pháp | 11/06/1993 |
1037069 | Thống kê cơ sở La Gi | Số 10, Nguyễn Huệ | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 10/07/2025 |
1041781 | Viện kiểm sát nhân dân khu vực 12 - Đắk Lắk | | 84/2025/UBTVQH15 | Viện kiểm sát Nhân dân tối cao | 05/03/2027 |
1045088 | Thống kê cơ sở Năm Căn | | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 10/07/2025 |
1046182 | THỐNG KÊ CƠ SỞ ĐÔNG HÒA | ĐƯỜNG ÂU CƠ, KHU PHỐ 2 | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 10/07/2025 |
1046312 | Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh | Số 135 Nguyễn Phong Sắc, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Tp. Hà Nội | 149-QĐ/TW | Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh | 01/08/2005 |
1046776 | Cục Báo chí | Số 7 Yết Kiêu | 22/2003/QĐ-BVHTT | Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch | 15/07/2003 |
1047677 | Chi cục Thi hành án dân sự thành phố Kon Tum - Tỉnh Kon Tum | | 406/QĐ-THA | Bộ Tư pháp | 11/06/1993 |
1047843 | Thống kê cơ sở Vĩnh Bảo | | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 10/07/2025 |
1047844 | Chi cục Thống kê Huyện Cát Hải | | | Bộ Kế hoạch và Đầu tư | |
1047875 | Chi cục Thi hành án dân sự thành phố Đông Hà - Tỉnh Quảng Trị | 12-14 Phạm Ngũ Lão | 248/QĐ-THA | Bộ Tư pháp | 11/06/1993 |
1048165 | Văn phòng Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia | Số 25 Ngô Quyền | 816/QĐ-BCT | Bộ Công Thương | 02/07/2025 |
1048466 | Chi cục Thi hành án dân sự Thành phố Vị Thanh | | 53B/QD-THA | Bộ Tư pháp | 10/01/2001 |
1049184 | Chi cục Thi hành án dân sự Huyện Đồng Xuân - Tỉnh Phú yên | 91 Trần Phú | 234/CTHADS | Bộ Tư pháp | 14/08/2019 |
1049186 | Chi cục Thi hành án dân sự Huyện Phú Hoà - Tỉnh Phú Yên | Khu phố Định Thọ 1 | 234/CTHADS | Bộ Tư pháp | 14/08/2019 |
1049279 | Chi cục Thi hành án dân sự Huyện Tuy An - Tỉnh Phú Yên | 22 Hải Dương | 234/CTHADS | Bộ Tư pháp | 14/08/2019 |
1049724 | Thống kê cơ sở Chợ Rã | Tiểu khu 7 | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 10/07/2025 |
1049818 | Thống kê cơ sở Phủ Thông | Tổ dân phố Ngã Ba | 913/QĐ-CTK | Bộ Tài chính | 10/07/2025 |
1049820 | Thống kê cơ sở Bắc Kạn | Tổ 5 A | 913/QĐ - CTK | Bộ Tài chính | 10/07/2025 |
1050232 | Chi cục Thi hành án dân sự Thành phố Ngã Bảy | Số 03 đường Phạm Hùng, phường Ngã Bảy, thành phố Ngã Bảy | 1614/QD-BTP | Bộ Tư pháp | |
1050547 | Viện Kiểm sát Nhân dân thành phố Ngã Bảy, tỉnh Hậu Giang | Số 5 Phạm Hùng, khu vực 3, phường Ngã Bảy, thành phố Ngã Bảy | 69/QĐ-VKSND | Viện kiểm sát Nhân dân tối cao | 22/08/2005 |
1051238 | Chi cục Thi hành án dân sự Thị xã Mỹ Hào | 02A đường Tô Ngọc Vân, phường Bần Yên Nhân | 235/TP-THA | Bộ Tư pháp | 16/08/1999 |
1052328 | Viện kiểm sát nhân dân khu vực 10 - Vĩnh Long | | 84/2025/UBTVQH15 | Viện kiểm sát Nhân dân tối cao | 05/03/2027 |
1052452 | Viện kiểm sát nhân dân khu vực 1 - Tây Ninh | | 1305/VKSTC-C3 | Viện kiểm sát Nhân dân tối cao | 29/03/2020 |
1052463 | Viện Kiểm sát Nhân dân thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên | Đường Nguyễn Huệ, thị trấn Sông Cầu, huyện Sông Cầu, tỉnh Phú Yên | | Viện kiểm sát Nhân dân tối cao | |
1052481 | Văn phòng Viện Cơ điện Nông nghiệp và công nghệ sau thu hoạch | 60 Trung Kính | 09 NN/QĐ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | 10/04/1968 |
1052483 | Viện kiểm sát nhân dân Khu vực 4 - Đồng Nai | | 4758/QĐ-CT | Viện kiểm sát Nhân dân tối cao | 24/09/2019 |