3000770 | Ban QLDA đầu tư xây dựng Buôn Đôn | Các đơn vị khác | 1403/QĐ-UBND | 23/06/2025 | 0 |
3000771 | Ban Quản lý dự án thực hiện chương trình 135 giai đoạn II (2006-2010) xã Vĩnh Quang | Các đơn vị khác | 1433/QĐ-CTUBND | 04/11/2008 | 0 |
3000773 | Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng xã Vĩnh Quang | Các đơn vị khác | 66/QĐ-UB | 16/04/2008 | 0 |
3000780 | Ban quản lý dự án XDCB ngành Nông nghiệp và PTNT tỉnh Hoà Bình | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 370/QĐ-UBND | 03/03/2002 | 0 |
3000781 | BQL Dự án đầu tư sửa chữa, nâng cấp bảo đảm an toàn Hồ chứa nước Hà Thượng | Chương không xác định | | | 0 |
3000785 | Ban quản lý Đề án Kiên cố hoá trường lớp học và nhà công vụ cho giáo viên giai đoạn 2008-2012 huyện Đà Bắc | Các đơn vị khác | 85/QĐ-PGDDT | 19/10/2008 | 0 |
3000786 | Ban quản lý Dự án các công trình XDCB thuộc Đề án Kiên cố hoá trường, lớp học, nhà công vụ cho giáo viên huyện Lương Sơn | Các đơn vị khác | | | 0 |
3000787 | Ban Quản lý Dự án 135 xã Phú Tâm | Chương không xác định | 579/QĐTC-CTUBND | 14/09/2008 | 0 |
3000788 | Ban Quản lý Dự án 135 xã An Hiệp | Chương không xác định | 604/QĐTC-CTUBND | 21/09/2008 | 0 |
3000800 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông Hải Phòng | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3000801 | Ban quản lý Dự án đường tỉnh lộ 10 | Các quan hệ khác của ngân sách | 348 | 23/03/2005 | 0 |
3000802 | Ban QLDA ngành giao thông vận tải | Sở Giao thông - Vận tải | | | 1 |
3000819 | Ban Quản lý Dự án Hỗ trợ Y tế Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ | Sở Y tế | 7229/QĐ-UBND | 04/12/2008 | 2 |
3000823 | Ban Quản lý dự án Cải thiện sự tham gia thị trường cho người nghèo (IMPP) xã Phương Thạnh. | Chương không xác định | 67 | 13/01/2009 | 0 |
3000824 | Ban Quản lý dự án Cải thiện sự tham gia thị trường cho người nghèo (IMPP) xã Bình Phú | Chương không xác định | 347 | 01/03/2009 | 0 |
3000825 | Ban Quản lý dự án Cải thiện sự tham gia thị trường cho người nghèo (IMPP) xã Đại Phước | Chương không xác định | 130 | 14/01/2009 | 0 |
3000826 | Ban Quản lý dự án Cải thiện sự tham gia thị trường cho người nghèo (IMPP) xã Nhị Long | Chương không xác định | 69 | 13/01/2009 | 0 |
3000828 | Ban quản lý dự án trồng mới 5 triệu ha rừng Tây Triệu Phong | Chương không xác định | 620 | 10/05/1999 | 0 |
3000832 | Ban QLDA Văn phòng HĐND &UBND Diên Khánh | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3000833 | Ban quản lý dự án 661 huyện Mộc Châu | Chương không xác định | 3132/QĐ-UBND | 17/10/2005 | 0 |
3000834 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng làng nghề tiểu thủ công nghiệp Đức Mỹ, xã Đức Mỹ, huyện Càng Long. | Chương không xác định | 1025 | 07/07/2008 | 0 |
3000835 | Ban Quản lý dự án bờ bao đường giữa khóm 7, thị trấn Càng Long. | Chương không xác định | 196 | 28/10/2007 | 0 |
3000836 | Ban Quản lý dự án công trình đường 3 tháng 2, thị trấn Càng Long. | Chương không xác định | 278 | 24/08/2008 | 0 |
3000838 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng đường 224B huyện Hưng Hà (đoạn từ dốc Phà La Tiến xã Điệp Nông đến cống ông Sơ) | Sở Tài chính | | | 0 |
3000839 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nhà ăn, nghỉ thuộc Trung tâm hội nghị huyện Hưng Hà | Sở Tài chính | | | 0 |
3000840 | BAN QLDA XÃ PHÚ XUÂN | Các đơn vị khác | 05/qđ-ubnd | 02/01/2009 | 4 |
3000842 | Ban quản lý dự án công trình xây dựng nhà sinh hoạt cộng đồng xóm Đồng Bưởi xã Trường Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình | Các đơn vị khác | 39 | 03/12/2008 | 0 |
3000843 | Ban quản lý dự án công trình xây dựng Nhà lớp học Mầm non xóm Rụt xã Tân Vinh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình | Các đơn vị khác | 58 | 03/12/2008 | 0 |
3000845 | Ban quản lý dự án chương trình 135 huyện Cam Lộ | Chương không xác định | 227 | 03/06/2001 | 0 |
3000850 | Ban quản lý công trình cải tạo nâng cấp đường GTNT huyện Đoan Hùng | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |