1090230 | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng khu vực Sơn Hà | Các đơn vị khác | 413 | 18/06/2025 | 0 |
1090232 | BQL dự án đầu tư và XD thủy lợi | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | | | 0 |
1090233 | BQL dự án đầu tư và XD thủy sản | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | | | 0 |
1090246 | Ban quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng khu vực Mộ Đức | Các đơn vị khác | 413/QĐ-UBND | 05/07/2026 | 2 |
1090265 | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng Khu vực Tư Nghĩa | Các đơn vị khác | 413/QĐ-UBND | 05/07/2026 | 4 |
1090276 | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng khu vực Đức Phổ | Các đơn vị khác | 413/QĐ-UBNDngày19/6/2025 | 03/07/2007 | 2 |
1090284 | BQL Các dự án Đầu tư và XD y tế | Sở Y tế | 728/QĐ-SYT | 06/08/2007 | 3 |
1090321 | BQL Chương trình hỗ trợ thực hiện CT 135 giai đoạn 2 tỉnh Quảng Ngãi | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 242/QĐ-UBND | 11/02/2008 | 0 |
1090322 | BQL dự án XD phòng họp và cải tạo sân vườn, tường rào cổng ngõ | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 194/QĐ-SKHDT | 06/10/2008 | 3 |
1090326 | BQL quy hoạch tổng thể PTKTXH tỉnh Quảng Ngãi năm 2011-2020 và tầm nhìn đến năm 2025 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 196/QĐ-SKHDT | 09/10/2006 | 3 |
1090331 | BQL dự án " Hạ tầng cơ sở nông thôn -Dựa vào công đồng" tỉnh Quảng Ngãi | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 96/2001/QĐ-UB | 05/09/2001 | 3 |
1090345 | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Lai Vung | Sở Tài chính | 129/QĐ-UBND-TL(10) | 09/01/2017 | 0 |
1090346 | Ban Quản lý rừng phòng hộ Cấm Sơn | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | | | 0 |
1090353 | BQL các dự án đầu tư xây dựng tỉnh Quảng Ngãi | Sở Xây dựng | 506/QĐ-UBND | 30/03/2008 | 3 |
1090363 | BQL dự án năng lượng nông thôn II tỉnh Quảng Ngãi | Sở Công Thương | 2898/QĐ-UBND | 05/12/2006 | 3 |
1090365 | BQL Dự án hỗ trợ, đầu tư trồng rừng SX liên huyện Tân Việt Hoà | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | | | 0 |
1090367 | BQL dự án nước sạch và VSMT Quảng Ngãi | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 1374/QĐ-UB | 08/06/2006 | 3 |
1090384 | BQL Dự án hỗ trợ đầu tư trồng rừng SX huyện Sơn Động | Các đơn vị khác | | | 0 |
1090385 | BQL Dự án hỗ trợ đầu tư trồng rừng SX huyện Lạng Giang | Các đơn vị khác | | | 0 |
1090413 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Chi Lăng | Các đơn vị khác | | | 3 |
1090418 | Ban Quản Lý Dự Án Định Canh Định Cư Ngãi Giao Kim Long Bình Giã huyện Châu Đức | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 181/QĐ-UBT | 14/03/1996 | 3 |
1090419 | Ban Quản Lý Dự Án Định Canh Định Cư Xuân Sơn Đá Bạc Suối Nghệ huyện Châu Đức | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 592/QĐ-UBT | 17/11/1997 | 3 |
1090425 | Ban quản lý dự án Chia Sẻ, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 195 | 29/10/2003 | 0 |
1090482 | Ban quản lý Các dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Minh Long | Không xác định | 327/QĐ-UBND | 01/07/2007 | 0 |
1090492 | Ban quản lý chương trình 135 huyện Chi Lăng | Các đơn vị khác | 2026/QĐ-UBND | 05/11/2006 | 3 |
1090681 | Ban Quản lý Dự án Đầu Tư Xây Dựng huyện Đan Phượng | Các đơn vị khác | 202/2005/Q | 28/03/2005 | 3 |
1090692 | Ban QLDA đầu tư XD huyện Mỹ Đức | Các đơn vị khác | 344/2005/Q | 10/04/2005 | 3 |
1090745 | Ban QLDA đầu tư XD huyện Phú Xuyên | Các đơn vị khác | 4773/QĐ-UB | 04/10/2005 | 3 |
1090793 | Ban quản lý dự án "Tin học hoá hoạt động của các cơ quan Đảng tỉnh Gia Lai, gia đoạn 2006 - 2010" | Không xác định | | | 0 |
1090806 | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười | Các đơn vị khác | 122/QĐ-UBND-TL(09) | 16/08/2016 | 2 |