3004025 | Ban quản lý xã Mang Yang | Không xác định | 0 | 000 | Xã Mang Yang |
3004026 | Ban QLDA làng TNLN biên giới IaMơr huyện Chư Prông | Không xác định | 0 | 000 | |
3004029 | Ban quản lý xã Chư Prông | Không xác định | 0 | 000 | UBND Xã Chư Prông |
3004031 | Ban quản lý các dự án đầu tư và xây dựng huyện Đức Cơ | Không xác định | 0 | 000 | |
3004037 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng công nghiệp và phát triển đô thị tỉnh Sơn La | Các đơn vị khác | 1 | 599 | |
3004039 | Ban quản lý dự án cấp nước và vệ sinh môi trường Thị xã Hà Tiên | Không xác định | 0 | 000 | |
3004042 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thành phố | Các quan hệ khác của ngân sách | 4 | 560 | |
3004070 | Ban Quản lý dự án 6 | Bộ Xây dựng | 3 | 019 | Bộ Xây dựng |
3004071 | Ban Quản lý dự án Đầu tư và xây dựng huyện Phù Mỹ | Các đơn vị khác | 0 | 799 | |
3004089 | Ban quản lý dự án 661 huyện Mai Sơn | Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 0 | 012 | |
3004092 | Ban quản lý dự án 661 Thành phố Sơn La | Các đơn vị khác | 0 | 599 | |
3004098 | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Tuy Phước | Các đơn vị khác | 0 | 799 | UBND tỉnh Bình Định |
3004107 | Ban quản lý dự án bảo vệ và phát triển rừng thành phố Hà Giang | Các quan hệ khác của ngân sách | 3 | 760 | Uỷ ban nhân dân thành phố Hà Giang |
3004108 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Bắc Bình | Các đơn vị khác | 0 | 599 | |
3004111 | Ban Quản lý dự án 3 | Các đơn vị khác | 0 | 799 | Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Cà Mau (TH) |
3004113 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Thuận | Sở Giao thông - Vận tải | 3 | 421 | UBND huyện Vĩnh Thuận |
3004114 | Ban quản lý Dự án đầu tư Xây dựng cơ bản khối Đảng | Sở Tài chính | 0 | 418 | Văn phòng Thành ủy Đà Nẵng |
3004130 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Long Mỹ 2 | Các đơn vị khác | 0 | 599 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp thành phố Cần Thơ |
3004133 | BQL dự án chương trình 134 - 135 giai đoạn II huyện Sông Hinh | Các đơn vị khác | 0 | 799 | Uỷ ban nhân dân huyện Sông Hinh |
3004138 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Phụng Hiệp | Các đơn vị khác | 1 | 599 | |
3004139 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Vĩnh Thạnh | Các đơn vị khác | 3 | 599 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp thành phố Cần Thơ |
3004140 | Ban Quản lý dự án Khu vực VIII | Các đơn vị khác | 0 | 799 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông và Nông nghiệp phía Bắc |
3004147 | Ban quản lý xã Ia Grai | Không xác định | 0 | 000 | Xã Ia Grai |
3004149 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Hòa Vang | Các quan hệ khác của ngân sách | 4 | 560 | Ban quản lý các dự án đầu tư cơ sở hạ tầng ưu tiên thành phố ĐN |
3004156 | Ban Quản lý dự án các công trình giao thông và dân dụng tỉnh Gia Lai | Sở Giao thông - Vận tải | 0 | 421 | UBND tỉnh Gia Lai |
3004159 | Ban QLDA Phát triển lâm nghiệp để cải thiện đời sống vùng Tây nguyên Huyện Krông Pa | Chương không xác định | 0 | 000 | |
3004163 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Sơn Hòa | Các đơn vị khác | 2 | 799 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng khu vực phía Đông tỉnh Đắk Lắk |
3004167 | Ban quản lý Dự án lâm nghiệp để cải thiện đời sống vung Tây Nguyên tỉnh Kon Tum | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 0 | 412 | |
3004169 | Ban quản lý dự án phát triển lâm nghiệp huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La | Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 0 | 012 | |
3004170 | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng công nghiệp Gia Lai | Không xác định | 0 | 000 | |