3003735 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Vị Thanh | Các đơn vị khác | 27/2004/QĐ-UB | 12/01/2004 | 2 |
3003741 | Ban quản lý cụm Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp TX Vị Thanh | Các đơn vị khác | 75/2004/QĐ-UB | 03/02/2004 | 0 |
3003752 | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện An Nhơn | Các đơn vị khác | 4110/QĐ-UB | 19/11/2001 | 0 |
3003755 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Châu Thành A | Các đơn vị khác | 604/QĐ-UBND | 15/07/2025 | 2 |
3003772 | Ban Quản lý các Dự án phát triển đô thị Đà Nẵng | Sở Xây dựng | 47/2002/QĐ-UB | 02/04/2002 | 4 |
3003792 | Ban quản lý đầu tư và xây dựng thủy lợi 6 | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | 112/2006/QĐ-BNN | 11/12/2006 | 0 |
3003826 | Ban Quản lý dự án Đà Bắc | Các quan hệ khác của ngân sách | 2544 | 24/10/2016 | 3 |
3003831 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Vị Thủy | Các đơn vị khác | | | 0 |
3003832 | Ban Quản lý dự án Sơn Trà - Điện Ngọc | Sở Giao thông - Vận tải | 178/QĐ-UB | 23/12/2003 | 4 |
3003833 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện An Lão | Các đơn vị khác | | | 0 |
3003834 | Ban Quản lý dự án thủy lợi tỉnh Bình Định | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 2739/QĐ-UB | 04/12/1995 | 0 |
3003847 | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Tuần Giáo | Các đơn vị khác | 113 | 15/04/2001 | 0 |
3003848 | Ban quản lý dự án DANIDA huyện Tuần Giáo | Chương không xác định | 799 | 24/12/2007 | 0 |
3003850 | Ban quản lý xã Chư Păh | Các đơn vị khác | | | 0 |
3003851 | Ban Xây dựng các công trình trọng điểm tỉnh Gia Lai | Chương không xác định | | | 0 |
3003853 | Ban Quản lý phường An Khê | Ban Quản lý dự án | 958/QĐ-UBND | 14/09/2025 | 4 |
3003855 | BAN QLDA SỞ GIÁO DỤC& ĐÀO TẠO THỪA THIÊN HUẾ | Sở Tài chính | | | 1 |
3003968 | Ban Quản lý dự án khu vực Thới Bình | Các đơn vị khác | 1819/QĐ-UBND | 29/12/2025 | 0 |
3003971 | Ban quản lý dự án xây dựng cảng cá Xuân Hội | Các quan hệ khác của ngân sách | 245 | 14/06/2007 | 0 |
3003978 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trụ sở mới của Bộ Ngoại giao | Bộ Ngoại giao | 1629/QĐ/QĐ-TCCB | 06/05/2007 | 3 |
3003982 | Ban quản lý dự án 661 huyện Sông Mã | Các đơn vị khác | 3134/QĐ-UBND | 17/10/2005 | 0 |
3003983 | Ban quản lý dự án Chương trình 134, 135 giai đoạn II huyện Mai Sơn | Các đơn vị khác | | | 0 |
3003985 | Ban Quản lý dự án khu vực Phước Long | Ban Quản lý dự án | 299/QĐ-UBND | 05/03/2027 | 4 |
3003986 | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng trường học tỉnh Yên Bái | Sở Giáo dục và Đào tạo | 99 | 22/03/1996 | 0 |
3004000 | Ban quản lý dự án xây dựng công trình khu công nghệ phần mềm | Chương không xác định | | | 0 |
3004001 | Ban quản lý đầu tư và xây dựng thuỷ lợi 2 | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | 02 | 17/01/2007 | 3 |
3004003 | Ban quản lý dự án 661 huyện Bắc Yên | Các đơn vị khác | 3138/QĐ-UBND | 17/10/2005 | 0 |
3004004 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng Yên Châu | Các quan hệ khác của ngân sách | 456/QĐ-UBND | 24/04/2008 | 2 |
3004007 | Ban Quản lý xã Kông Chro | Ban Quản lý dự án | Quyết định số 342/QĐ-UBND | 02/06/2026 | 1 |
3004020 | Ban Quản lý Công trình Thủ Thiêm | Không xác định | 274 | 18/01/2011 | 0 |