3004171 | Ban quản lý dự án phát triển lâm nghiệp để cải thiện đời sống Tây nguyên huyện Krông Pa | Không xác định | 0 | 000 | Xã Phú Túc |
3004172 | Ban quản lý dự án Di Tích Huế | Các đơn vị khác | 3 | 399 | Phường Phú Xuân |
3004175 | Ban quản lý dự án giao thông 1 | Sở Giao thông - Vận tải | 0 | 421 | Quận Hà Đông |
3004177 | Ban quản lý dự án giao thông 2 | Sở Giao thông - Vận tải | 0 | 421 | Quận Hà Đông |
3004179 | Ban quản lý dự án đầu tư phát triển giao thông đô thị Hà Nội | Sở Giao thông - Vận tải | 1 | 421 | Phường Ba Đình |
3004180 | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN KHU VỰC CHƠN THÀNH | Các đơn vị khác | 1 | 799 | Phường Chơn Thành |
3004183 | Ban quản lý dự án rừng phòng hộ Lâm trường 422 | Không xác định | 0 | 000 | |
3004190 | Ban quản lý dự án vốn JICA tỉnh Quảng Trị | Không xác định | 0 | 000 | Phường Đông Hà |
3004195 | BQL các dự án ĐTXD chuyên ngành Nông nghiệp | Không xác định | 0 | 000 | Phường Rạch Giá |
3004225 | Ban Quản lý các dự án giao thông Vĩnh Long | Các quan hệ khác của ngân sách | 0 | 560 | |
3004227 | Ban quản lý dự án văn hóa, thể thao và du lịch | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch | 0 | 425 | Phường Buôn Hồ |
3004241 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình cấp nước, thoát nước và môi trường thành phố Hà Nội | Các đơn vị khác | 2 | 599 | Phường Cửa Nam |
3004243 | Ban quản lý dự án xây dựng bảo tàng Hà Nội | Không xác định | 0 | 000 | Phường Hai Bà Trưng |
3004244 | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng các công trình văn hóa kỷ niệm 1000 năm Thăng Long-Hà Nội | Không xác định | 0 | 000 | Phường Hoàn Kiếm |
3004245 | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng các công trình thể thao kỷ niệm 1000 năm Thăng Long - Hà Nội | Không xác định | 0 | 000 | Phường Ô Chợ Dừa |
3004249 | Ban quản lý dự án năng lượng nông thôn 2 Thai Bình | Sở Tài chính | 0 | 418 | Phường Trần Hưng Đạo |
3004283 | Ban Quản lý dự án Đầu tư và xây dựng huyện Phù Cát | Các đơn vị khác | 0 | 799 | Huyện Phù Cát |
3004284 | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN KHU VỰC BÌNH LONG | Các đơn vị khác | 1 | 799 | Phường Bình Long |
3004302 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản (Chi cục phát triển nông thôn Bình Thuận) | Không xác định | 0 | 000 | Phường Phú Trinh |
3004303 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (Trung tâm Nước sạch và VSMTNT tỉnh Bình Thuận) | Không xác định | 0 | 000 | |
3004307 | Ban quản lý dự án thoát nước Buôn Ma Thuột | Doanh nghiệp nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ (không thuộc các cơ quan chủ quản, các Chương Tập đoàn, Tổng công ty) | 0 | 564 | Phường Buôn Ma Thuột |
3004309 | Ban Quản lý dự án Hoàn thiện và Hiện đại hóa hệ thống quản lý đất đai tỉnh Bình Định | Sở Tài nguyên và Môi trường | 0 | 426 | Thành phố Quy Nhơn |
3004327 | BQL dự án hạ tầng cơ sở nông thôn dựa vào cộng đồng tỉnh Quảng Nam | Các đơn vị khác | 1 | 599 | Phường Tam Kỳ |
3004329 | BQL các dự án đầu tư và Xây dựng thuộc Công ty xây dựng và Cấp thoát nước Quảng Nam | Các đơn vị khác | 1 | 599 | Phường Tân Thạnh |
3004330 | Ban Quản lý dự án khu vực I | Ban Quản lý dự án | 3 | 829 | Xã Chợ Mới |
3004332 | Ban quản lý dự án hạ tầng tả ngạn | Chương không xác định | 0 | 000 | Phường Nhật Tân |
3004335 | Ban quản lý dự án công trình cấp nước | Không xác định | 0 | 000 | Phường Hồng Hà |
3004339 | Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng cơ bản Sở Giáo dục và Đào tạo | Không xác định | 0 | 000 | Phường Cam Đường |
3004340 | Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng cơ bản Sở Y tế Lào Cai | Không xác định | 0 | 000 | Phường Cam Đường |
3004342 | Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng cơ bản Sở Văn hoá Thể thao và Du lịch | Không xác định | 0 | 000 | Phường Lào Cai |