3003337 | Ban quản lý dự án ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại Bệnh Viện Đa khoa tỉnh Bình Dương | Không xác định | 131/QĐ-SYT-TCHC | 30/12/2004 | 0 |
3003338 | Ban quản lý dự án xây dựng các công trình do Trung tâm y tế huyện làm chủ đầu tư | Không xác định | 317/QĐ-UBND | 16/09/2008 | 0 |
3003339 | Ban quản lý dự án đầu tư và phát triển cây điều huyện Dầu Tiếng | Không xác định | 4041/QĐ-UBND | 23/08/2005 | 0 |
3003340 | BQL dự án phát triển nông thôn tổng hợp các tỉnh miền trung tỉnh Quảng Trị | Chương không xác định | 74/QĐ-SNN | 03/07/2008 | 0 |
3003341 | Ban quản lý các chương trình đầu tư khuyến nông trên địa bàn huyện Dầu Tiếng | Chương không xác định | 04/2007/QĐ-UBND | 07/01/2007 | 0 |
3003342 | BQL dự án Tiểu dự án chống lũ cho vùng trũng Hải Lăng - Quảng Trị | Chương không xác định | 860/QĐ-SNN | 12/12/2007 | 0 |
3003343 | BQL dự án khắc phục khẩn cấp hậu quả thiên tai năm 2005 tỉnh Quảng Trị | Không xác định | 670/QĐ-SNN | 11/09/2007 | 0 |
3003344 | BQL dự án chương trình phát triển nuôi trồng thủy sản Quảng Trị | Chương không xác định | 862/1999/QĐ-UB | 23/06/1999 | 0 |
3003345 | BQL cảng cá và khu dịch vụ hậu cần nghề cá Đảo Cồn Cỏ (giai đoạn 2) | Chương không xác định | 06/QĐ-SNN | 22/05/2008 | 0 |
3003346 | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng khu vực Hàm Thuận Bắc | Các đơn vị khác | 621/QĐ-UBND | 31/07/2025 | 0 |
3003352 | Ban Quản lý dự án khu vực Bình Đại | Các đơn vị khác | 150a/QĐ-UBND | 01/07/2025 | 2 |
3003353 | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Chợ Lách | Các đơn vị khác | 1368/2002/QĐ-UB | 08/04/2002 | 3 |
3003354 | Ban Quản lý dự án khu vực Ba Tri | Các đơn vị khác | 150a/QĐ-UBND | 01/07/2025 | 2 |
3003355 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Thạnh Phú | Các đơn vị khác | 5801/2001/QĐ-UB | 24/12/2001 | 4 |
3003358 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mỏ Cày Nam | Các đơn vị khác | 5804/QĐ-UB | 24/12/2001 | 4 |
3003391 | Ban QLDA các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Điện Biên | Không xác định | 164 | 17/02/2005 | 0 |
3003395 | BQL dự án trồng mới 5 triệu ha rừng lưu vực sông Thạch Hãn | Không xác định | | | 0 |
3003400 | Thành phố Nam Định | Các đơn vị khác | | | 4 |
3003407 | Ủy ban nhân dân huyện Giao Thủy | Các đơn vị khác | | | 3 |
3003416 | Ban QLDA đầu tư xây dựng Cư Kuin | Các đơn vị khác | 412/QĐ-UBND | 15/05/2008 | 0 |
3003417 | Ban quản lý dự án Nâng cấp, Sửa chữa Công trình thuỷ lợi | Các đơn vị khác | 84/QĐ-CT | 20/03/2008 | 0 |
3003433 | Ban quản lý dự án DANIDA huyện Mường Chà | Chương không xác định | 01 | 02/01/2008 | 0 |
3003467 | Ủy ban nhân dân xã Phúc Thắng | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3003477 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông | Sở Giao thông - Vận tải | 1394/QĐ-UBND | 06/08/2015 | 4 |
3003489 | BQL dự án trồng mới 5 triệu ha rừng Tây Triệu Phong | Không xác định | | | 0 |
3003542 | Ủy ban nhân dân phường Lộc Hoà | Các đơn vị khác | | | 4 |
3003545 | Ủy ban nhân dân phường Mỹ Xá | Các đơn vị khác | | | 4 |
3003546 | Ủy ban nhân dân phường Nam Vân | Các đơn vị khác | | | 4 |
3003551 | Ban quản lý dự án di dân tái định cư thủy điện Sơn La | Chương không xác định | 18 | 22/04/2006 | 0 |
3003563 | BQL dự án khai thác công trình Thủy lợi | Không xác định | 30 | 09/11/2008 | 0 |