3003091 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Phú Giáo | Không xác định | 294/QĐ-UBND | 05/02/2026 | 0 |
3003101 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản - Tỉnh đoàn Bình Dương | Chương không xác định | 120/QĐ-TĐ | 13/10/2008 | 0 |
3003102 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Tân | Các đơn vị khác | 2197/QĐ-UBND | 07/11/2024 | 4 |
3003113 | Ban Quản lý dự án công trình Xây dựng tỉnh Cà Mau | Các đơn vị khác | 136/QĐ-UBND | 18/10/2005 | 0 |
3003114 | Ban quản lý dự án hỗ trợ y tế vùng ĐBSCL tỉnh Cà Mau | Các đơn vị khác | 46/QĐ-UBND | 06/03/2006 | 4 |
3003121 | Ban Quản lý dự án khu vực U Minh | Các đơn vị khác | 68/QĐ-CTUB | 17/12/2003 | 4 |
3003133 | Ban Quản lý dự án khu vực Cà Mau | Các đơn vị khác | 2370/QĐ-UBND | 30/12/2025 | 4 |
3003134 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Thái Bình | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 388 | 21/08/1995 | 0 |
3003135 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Thái Thụy | Sở Tài chính | 31/QĐ-UBND | 30/06/2025 | 0 |
3003138 | BQL dự án phát triển đô thị vừa và nhỏ Phú Yên | Các đơn vị khác | | | 0 |
3003139 | Ban liên hiệp dự án tài trợ nhỏ tỉnh Cà Mau | Các đơn vị khác | 23/QĐ-UBND | 05/02/2007 | 0 |
3003140 | Ban quản lý dự án 1 - Sở NN & PTNT Cà Mau | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 72/QĐ-SNN | 23/04/2007 | 4 |
3003141 | Ban quản lý dự án 2 - Sở NN & PTNT Cà Mau | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 73/QĐ-SNN | 23/04/2007 | 4 |
3003142 | Ban QLDA công trình đường Bạch Đằng Đông | Sở Xây dựng | 911/QĐ-UB | 11/06/1996 | 0 |
3003143 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông và nông nghiệp Đà Nẵng | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 151/QĐ-UBND | 31/01/2026 | 0 |
3003148 | Ban quản lý dự án ngành y tế tỉnh Bình Dương | Không xác định | 2074/QĐ-UB | 13/06/2001 | 0 |
3003155 | BQL dự án kiên cố hoá trường, lớp học và nhà công vụ cho giáo viên giai đoạn 2008-2012 | Các đơn vị khác | 2126/QĐ-UBND | 17/09/2008 | 0 |
3003184 | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN KHU VỰC 01 | Các đơn vị khác | 2342/QĐ-UBT | 08/10/1995 | 0 |
3003185 | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN KHU VỰC 10 | Các đơn vị khác | 2580/QĐ-UBND | 08/10/2023 | 0 |
3003186 | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN KHU VỰC 02 | Các đơn vị khác | 1029/QĐ-UBND | 08/10/2008 | 0 |
3003187 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản ngành thuỷ sản Bình Thuận | Không xác định | 2325 | 27/02/2002 | 0 |
3003188 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Bình Thuận | Các quan hệ khác của ngân sách | 1278/QĐ-UBND | 15/05/2017 | 0 |
3003191 | BQL DỰ ÁN XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP (ĐỒNG NAI) | Các đơn vị khác | 2288/QĐ-UBT | 04/10/1995 | 0 |
3003195 | Ban quản lý dự án giao thông Thái Bình | Sở Giao thông - Vận tải | | | 1 |
3003197 | Ban Quản lý dự án Trường trung cấp văn hóa nghệ thuật Lạng Sơn | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch | | | 4 |
3003199 | Ban Quản lý công trình Tường rào trung tâm giống thủy sản cấp 1 Lạng Sơn | Sở Tài chính | 178/QĐ-SNN | 30/07/2007 | 2 |
3003202 | Ban Quản lý xây dựng cơ sở hạ tầng Giáo dục huyện Tràng Định | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 2 |
3003203 | Ban Quản lý các công trình xây dựng cơ bản huyện Tràng Định | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 2 |
3003215 | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN QUỐC LỘ 1A VÀ LIÊN CHIỂU THUẬN PHƯỚC | Sở Giao thông - Vận tải | 262/QĐ-UB | 04/02/1997 | 2 |
3003216 | Ban quản lý các dự án đầu tư cơ sở hạ tầng ưu tiên thành phố Đà Nẵng | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 152/QĐ-UBND | 31/01/2026 | 1 |