Trai mẫu sơn (Lens fultoni)
Lens fultoni (F. Haas, 1930)
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | CR - Rất nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài thiên nhiên rất cao trong tương lai rất gần. |
Trai mẫu sơn có tên khoa học Lens fultoni (F. Haas, 1930), thuộc họ Unionidae, bộ Unionida, lớp Bivalvia, giới Animalia.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp CR - Rất nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 2 tỉnh, thành phố: Lạng Sơn, Cao Bằng.
Hạng bảo tồn
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | CR - Rất nguy cấp Critically Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài thiên nhiên rất cao trong tương lai rất gần. |
Đặc điểm và sinh thái
Đặc tính sinh học
Đặc điểm sinh cảnh sống: Sống ở các sông, suối, hồ lớn vùng trung du và miền núi.
Đặc điểm sinh sản: Giống như các loài trai nước ngọt khác, loài này có chu kỳ sống phức tạp, trứng sau khi được thụ tinh sẽ phát triển thành ấu trùng gọi là glochidia (giai đoạn có lông móc) trong các túi ấp của con cái. Sau khi glochidia được giải phóng khỏi cơ thể con cái, chúng phải gắn vào mang, vẩy, hoặc cơ thể của một hay vài loài cá (vật chủ) nhất định. Những glochidia này chỉ có thể sống sót nếu tìm đúng vật chủ thích hợp. Do giai đoạn ký sinh bắt buộc trên một số loài vật chủ nhất định nên những loài trai nước ngọt khá nhạy cảm với những thay đổi của môi trường và tác động của con người
Môi trường sinh sống
oài này phân bố hẹp, chỉ được ghi nhận ở Cao Bằng và Lạng Sơn. Sinh cảnh sống bị thu hẹp và suy thoái nghiêm trọng do ô nhiễm môi trường nước, khai thác khoáng sản, mất rừng và xây dựng đập thủy điện.
Tình trạng sinh sống
Sinh cảnh sống bị thu hẹp và suy thoái do ô nhiễm môi trường nước, mất rừng, khai thác khoáng sản, đô thị hóa, xây dựng đập thủy điện, khai thác quá mức và suy giảm các loài cá vật chủ.
Mối đe dọa và giá trị
| Mối đe dọa được ghi nhận | Mất môi trường sống · Săn bắt, khai thác quá mức |
| Giá trị của loài | Giá trị văn hóa lịch sử · Giá trị môi trường sinh thái · Giá trị kinh tế |
Phân bố tại Việt Nam
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
Loài khác trong họ Unionidae
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Trai cóc vuông | Protunio messageri | — | EN - Nguy cấp | — |
| Trùng trục | Lanceolaria bilirata | — | CR - Cực kỳ nguy cấp | — |
| Trai cóc nhỏ | Nodularia nuxpersicae | — | — | — |
| Trai vỏ phồng | Ptychorhynchus pfisteri | — | — | — |
| Trai mặt nhăn | Unionetta fabagina | — | — | — |
| Trai thụt | Sinosolenaia oleivora | — | — | — |
| Trai re su | Pseudodon resupinatus | — | — | — |
| Trai mi sen | Nodularia micheloti | — | — | — |
| Trai bầu dục dài | Nodularia diespiter | — | — | — |
| Trai có hình lá | Lamprotula blaisei | — | — | — |
| Trai cóc nhẵn | Cuneopsis demangei | — | — | — |
| Trai cóc tròn | Aculamprotula nodulosa | — | CR - Cực kỳ nguy cấp | — |
Câu hỏi thường gặp
Trai mẫu sơn là loài gì?
Trai mẫu sơn được xếp hạng bảo tồn thế nào?
Vì sao trai mẫu sơn bị đe dọa?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
