Trai mặt nhăn (Unionetta fabagina)

Unionetta fabagina (Deshayes, 1876)

Mã định danh quốc gia: 7DKK6.HSL
Nhóm hồ sơ: Loài nguy cấp, quý, hiếm
Danh mụcTình trạng của loài
Sách Đỏ Việt Nam 2024EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.

Trai mặt nhăn có tên khoa học Unionetta fabagina (Deshayes, 1876), thuộc họ Unionidae, bộ Unionida, lớp Bivalvia, giới Animalia.

Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024.

Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 2 tỉnh, thành phố: Gia Lai, Quảng Ngãi.

Hạng bảo tồn

Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.

Nguồn đánh giáHạngÝ nghĩa
Sách Đỏ Việt Nam 2024EN - Nguy cấp
Endangered
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.

Đặc điểm và sinh thái

Đặc tính sinh học

Đặc điểm sinh cảnh sống: Sống ở sông, suối vùng trung du và miền núi.

Đặc điểm sinh sản: Giống như các loài trai nước ngọt khác, loài này có một chu kỳ sống phức tạp, trong đó trứng sau khi được thụ tinh sẽ phát triển thành ấu trùng gọi là glochidia (giai đoạn có lông móc) trong các túi ấp (marsupium) của con cái. Sau khi glochidia được giải phóng khỏi cơ thể con cái, chúng phải gắn vào mang, vẩy, hoặc cơ thể của một hay vài loài cá (vật chủ) nhất định. Những glochidia này chỉ có thể sống sót nếu tìm đúng vật chủ thích hợp. Do giai đoạn ký sinh bắt buộc trên một số loài vật chủ nhất định nên những loài trai nước ngọt khá nhạy cảm với những thay đổi của môi trường và tác động của con người

Tình trạng sinh sống

Loài này ghi nhận phân bố ở khu vực Tây Nguyên. Các đợt khảo sát từ năm 2000 trở lại đây chưa ghi nhận lại loài này. Sinh cảnh sống của loài bị thu hẹp và suy thoái do mất rừng, khai thác khoáng sản, xây dựng đập thủy điện và ô nhiễm môi trường nước.

Mối đe dọa và giá trị

Mối đe dọa được ghi nhậnMất môi trường sống · Săn bắt, khai thác quá mức
Giá trị của loàiGiá trị văn hóa lịch sử · Giá trị môi trường sinh thái · Giá trị kinh tế · Giá trị y tế

Phân bố tại Việt Nam

Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.

Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố
Gia Lai
Quảng Ngãi

Loài khác trong họ Unionidae

Tên gọiTên khoa họcSách Đỏ VNIUCNNĐ 84/2021
Trai cóc vuôngProtunio messageriEN - Nguy cấp
Trùng trụcLanceolaria bilirataCR - Cực kỳ nguy cấp
Trai cóc nhỏNodularia nuxpersicae
Trai vỏ phồngPtychorhynchus pfisteri
Trai mẫu sơnLens fultoni
Trai thụtSinosolenaia oleivora
Trai re suPseudodon resupinatus
Trai mi senNodularia micheloti
Trai bầu dục dàiNodularia diespiter
Trai có hình láLamprotula blaisei
Trai cóc nhẵnCuneopsis demangei
Trai cóc trònAculamprotula nodulosaCR - Cực kỳ nguy cấp

Câu hỏi thường gặp

Trai mặt nhăn là loài gì?

Trai mặt nhăn có tên khoa học Unionetta fabagina (Deshayes, 1876), thuộc họ Unionidae, bộ Unionida, lớp Bivalvia, giới Animalia. Loài được ghi nhận phân bố tại Gia Lai, Quảng Ngãi.

Trai mặt nhăn được xếp hạng bảo tồn thế nào?

Sách Đỏ Việt Nam 2024 xếp loài ở hạng EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. Hạng bảo tồn phản ánh mức độ nguy cơ tuyệt chủng theo đánh giá khoa học, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không.

Vì sao trai mặt nhăn bị đe dọa?

Cơ sở dữ liệu ghi nhận các mối đe dọa chính với loài gồm: Mất môi trường sống; Săn bắt, khai thác quá mức. Về tình trạng sinh sống: Loài này ghi nhận phân bố ở khu vực Tây Nguyên. Các đợt khảo sát từ năm 2000 trở lại đây chưa ghi nhận lại loài này. Sinh cảnh sống của loài bị thu hẹp và suy thoái do mất rừng, khai thác khoáng sản, xây dựng đập thủy điện và ô nhiễm môi trường nước.

Căn cứ pháp lý

  • Luật Đa dạng sinh học 2008
  • Nghị định 06/2019/NĐ-CP
  • Nghị định 84/2021/NĐ-CP
  • Nghị định 160/2013/NĐ-CP
  • Nghị định 26/2019/NĐ-CP
Cập nhật từ nguồn: 03/07/2026. Trang này tổng hợp lại dữ liệu công bố công khai và đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành; khi cần căn cứ chính thức, tra cứu trực tiếp văn bản gốc.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ