Trai cóc vuông (Protunio messageri)
Protunio messageri (Bavay & Dautzenberg, 1901)
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | CR - Rất nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài thiên nhiên rất cao trong tương lai rất gần. |
| Danh lục Đỏ IUCN | EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Trai cóc vuông có tên khoa học Protunio messageri (Bavay & Dautzenberg, 1901), thuộc họ Unionidae, bộ Unionida, lớp Bivalvia, giới Animalia.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp CR - Rất nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024; EN - Nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 3 tỉnh, thành phố: Cao Bằng, Lạng Sơn, Thái Nguyên.
Hạng bảo tồn
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | CR - Rất nguy cấp Critically Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài thiên nhiên rất cao trong tương lai rất gần. |
| Danh lục Đỏ IUCN | EN - Nguy cấp Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Đặc điểm và sinh thái
Đặc điểm nhận dạng
Vỏ hình tai, phần đầu hơi thấp hơn đỉnh vỏ. Vùng đỉnh nhô cao, có những nếp nhăn và vạch xanh. Cạnh trước tròn đều, cạnh sau thẳng, làm thành góc gần vuông với cạnh lưng và cạnh bụng, lòng vỏ sâu (Đặng Ngọc Thanh & Hồ Thanh Hải, 2017).
Đặc tính sinh học
Đặc điểm sinh cảnh sống: Sông, suối vùng trung du và miền núi.
Đặc điểm sinh sản: Giống như các loài trai nước ngọt khác, loài này có chu kỳ sống phức tạp, trứng sau khi được thụ tinh sẽ phát triển thành ấu trùng gọi là glochidia (giai đoạn có lông móc) trong các túi ấp của con cái. Sau khi glochidia được giải phóng khỏi cơ thể con cái, chúng phải gắn vào mang, vẩy, hoặc cơ thể của một hay vài loài cá (vật chủ) nhất định. Những glochidia này chỉ có thể sống sót nếu tìm đúng vật chủ thích hợp. Do giai đoạn ký sinh bắt buộc trên một số loài vật chủ nhất định nên những loài trai nước ngọt khá nhạy cảm với những thay đổi của môi trường và tác động của con người
Tình trạng sinh sống
Loài phân bố hẹp ở các tỉnh Cao Bằng và Lạng Sơn. Chất lượng môi trường sống của loài đang bị suy thoái đáng kể từ các mối đe dọa như ô nhiễm nguồn nước, mất rừng và khai thác khoáng sản, xây dựng đập thủy điện. Loài cũng bị khai thác mạnh cùng với các loài trai, hến khác.
Mối đe dọa và giá trị
| Mối đe dọa được ghi nhận | Săn bắt, khai thác quá mức · Mất môi trường sống |
| Giá trị của loài | Giá trị văn hóa lịch sử · Giá trị môi trường sinh thái · Giá trị kinh tế |
Phân bố tại Việt Nam
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Cao Bằng |
| Lạng Sơn |
| Thái Nguyên |
Loài khác trong họ Unionidae
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Trùng trục | Lanceolaria bilirata | — | CR - Cực kỳ nguy cấp | — |
| Trai cóc nhỏ | Nodularia nuxpersicae | — | — | — |
| Trai vỏ phồng | Ptychorhynchus pfisteri | — | — | — |
| Trai mẫu sơn | Lens fultoni | — | — | — |
| Trai mặt nhăn | Unionetta fabagina | — | — | — |
| Trai thụt | Sinosolenaia oleivora | — | — | — |
| Trai re su | Pseudodon resupinatus | — | — | — |
| Trai mi sen | Nodularia micheloti | — | — | — |
| Trai bầu dục dài | Nodularia diespiter | — | — | — |
| Trai có hình lá | Lamprotula blaisei | — | — | — |
| Trai cóc nhẵn | Cuneopsis demangei | — | — | — |
| Trai cóc tròn | Aculamprotula nodulosa | — | CR - Cực kỳ nguy cấp | — |
Câu hỏi thường gặp
Trai cóc vuông là loài gì?
Trai cóc vuông được xếp hạng bảo tồn thế nào?
Vì sao trai cóc vuông bị đe dọa?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
