Lethocerus indicus (Le Peletier & Serville, 1825)
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | VU - Sẽ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
| Danh lục Đỏ IUCN (2007) | VU - Sẽ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
Cà Cuống có tên khoa học Lethocerus indicus (Le Peletier & Serville, 1825), thuộc họ Belostomatidae, bộ Hemiptera, lớp Insecta, giới Animalia.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp VU - Sẽ nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024; VU - Sẽ nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN (2007).
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 17 tỉnh, thành phố: Hà Nội, Lào Cai, Cao Bằng, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh và 9 địa phương khác.
Loài đã được kiểm kê tại 4 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | VU - Sẽ nguy cấp Vulnerable | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
| Danh lục Đỏ IUCN (2007) | VU - Sẽ nguy cấp Vulnerable | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
Đặc điểm sinh cảnh sống: Thiếu trùng sống ở nước của các khu rừng tự nhiên và bán tự nhiên, trưởng thành có tập tính hướng sáng khi vào mùa sinh sản
Dạng sinh cảnh phân bố: Sông, suối, nhánh sông có nước quanh năm
Loài này phân bố rộng trên cả nước; kích cỡ quần thể của loài này bị suy giảm ước tính hơn 30% trong vòng 30 năm qua do sinh cảnh sống bị thu hẹp, ô nhiễm nguồn nước cũng như bị khai thác, buôn bán làm thực phẩm
Sinh cảnh sống của loài có một phần nằm trong các khu bảo tồn nên được bảo vệ.
| Mối đe dọa được ghi nhận | Mất môi trường sống · Săn bắt, khai thác quá mức · Buôn bán, tiêu thụ trái phép · Sự suy giảm quần thể |
| Giá trị của loài | Giá trị kinh tế · Giá trị môi trường sinh thái · Giá trị y tế |
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Hà Nội |
| Lào Cai |
| Cao Bằng |
| Tuyên Quang |
| Thái Nguyên |
| Hải Phòng |
| Quảng Ninh |
| Bắc Ninh |
| Hưng Yên |
| Sơn La |
| Ninh Bình |
| Thanh Hóa |
| Huế |
| Quảng Ngãi |
| Đắk Lắk |
| Hồ Chí Minh |
| Cà Mau |
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Chư Mom Ray | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Quảng Ngãi |
| Vườn quốc gia U Minh Thượng | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | An Giang |
| Vườn quốc gia Cát Bà | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Hải Phòng |
| Vườn quốc gia Ba Vì | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Hà Nội, Phú Thọ |