revolution

/ˌɹɛvəˈl(j)uːʃən/
noun
AWL sublist 9
Hạng 1.968 trong NGSL

revolution nằm trong sublist 9 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 13 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của revolution

noun
1

A political upheaval in a government or nation state characterized by great change.

2

The removal and replacement of a government, especially by sudden violent action.

3

Rotation: the turning of an object around an axis.

Word family — 13 biến thể của revolution

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

revolutionary (31)
revolutions (15)
revolutionaries (2)
revolutionise (1)
revolutionised (0)
revolutionises (0)
revolutionising (0)
revolutionist (0)
revolutionists (0)
revolutionize (0)
revolutionized (0)
revolutionizes (0)
revolutionizing (0)

revolution còn nằm trong 3 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
NAWL
qua biến thể revolutionary
Danh sách từ học thuật mới Có trong danh sách
AVL Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 450
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.968

Học tiếp trong sublist 9

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ chín, thuộc phần ít gặp của danh sách.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 9 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ