route

/ɹʉːt/
noun
AWL sublist 9
Hạng 1.408 trong NGSL

route nằm trong sublist 9 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của route

noun
1

A course or way which is traveled or passed.

The route was used so much that it formed a rut.
2

A regular itinerary of stops, or the path followed between these stops, such as for delivery or passenger transportation.

Here is a map of our delivery routes.
3

A road or path; often specifically a highway.

Follow Route 49 out of town.
verb
1

To direct or divert along a particular course.

All incoming mail was routed through a single office.
2

To connect two local area networks, thereby forming an internet.

3

To send (information) through a router.

verb
1

To grow roots; to enter the earth, as roots; to take root and begin to grow.

The cuttings are starting to root.
2

To prepare, oversee, or otherwise cause the rooting of cuttings

We rooted some cuttings last summer.
3

To be firmly fixed; to be established.

verb
1

To turn up or dig with the snout.

A pig roots the earth for truffles.
2

(by extension) To seek favour or advancement by low arts or grovelling servility; to fawn.

3

To rummage; to search as if by digging in soil.

rooting about in a junk-filled drawer
Từ đồng nghĩa: dig out, root out, rummage
verb
1

(with "for" or "on") To cheer (on); to show support (for) and hope for the success of. (See root for.)

I'm rooting for you, don't let me down!
Từ đồng nghĩa: barrack, cheer on

Word family — 3 biến thể của route

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

routes (16)
routed (0)
routing (0)

route còn nằm trong 5 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.646
Level 3
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.408
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.606
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 569
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 752

Học tiếp trong sublist 9

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ chín, thuộc phần ít gặp của danh sách.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 9 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ