trigger

/ˈtɹɪɡə/
noun
AWL sublist 9
Hạng 2.583 trong NGSL

trigger nằm trong sublist 9 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của trigger

noun
1

A finger-operated lever used to fire a gun.

Just pull the trigger.
2

A similar device used to activate any mechanism.

3

An event that initiates others, or incites a response.

Sleeping in an unfamiliar room can be a trigger for sleepwalking.
verb
1

To fire a weapon.

2

To initiate something.

The controversial article triggered a deluge of angry letters from readers.
3

To spark a response, especially a negative emotional response, in (someone).

This story contains a rape scene and may be triggering for rape victims.

Word family — 3 biến thể của trigger

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

triggered (10)
triggering (4)
triggers (4)

trigger còn nằm trong 4 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 2.583
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 432
MAVLTừ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 786
CSAVLTừ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 657

Học tiếp trong sublist 9

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ chín, thuộc phần ít gặp của danh sách.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 9 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ