persist
persist nằm trong sublist 10 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 6 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của persist
To go on stubbornly or resolutely.
To repeat an utterance.
To continue to exist.
Word family — 6 biến thể của persist
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
persist còn nằm trong 4 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 496 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 545 |
| EAWL qua biến thể persistence | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 5 |
| CSAVL qua biến thể persistent | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 809 |
Học tiếp trong sublist 10
Nhóm 30 họ từ ít gặp nhất trong AWL. Đây là sublist duy nhất không đủ 60 họ từ — cả danh sách có 570 họ từ chứ không phải 600.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
