intrinsic

/ɪn.ˈtɹɪn.zɪk/
noun
AWL sublist 10

intrinsic nằm trong sublist 10 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 1 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của intrinsic

noun
1

A built-in function that is implemented directly by the compiler, without any intermediate call to a library.

2

An ability possessed by a character and not requiring any external equipment.

You can acquire the fire-resistance intrinsic by eating dragon meat.
adjective
1

Innate, inherent, inseparable from the thing itself, essential.

the intrinsic merit of an action
Từ đồng nghĩa: essential, inherent, innate, proper to
2

(of a body part) Situated, produced, secreted in, or coming from inside an organ, tissue, muscle or member.

Word family — 1 biến thể của intrinsic

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

intrinsically (10)

1 collocation đi với intrinsic

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

intrinsic value

intrinsic còn nằm trong 5 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ACL Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 525
MAVL Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 404
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 1.057
EAWL Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 7

Học tiếp trong sublist 10

Nhóm 30 họ từ ít gặp nhất trong AWL. Đây là sublist duy nhất không đủ 60 họ từ — cả danh sách có 570 họ từ chứ không phải 600.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 10 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ