so-called
so-called nằm trong sublist 10 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là so-called (142)so-called (45 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
Định nghĩa của so-called
So named; commonly called by such a name, often with a connotation that the item is not worthy of that name.
So named; commonly called.
so-called còn nằm trong 4 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.688 Level 4 |
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 733 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 1.341 |
| EAWL | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 3 |
Học tiếp trong sublist 10
Nhóm 30 họ từ ít gặp nhất trong AWL. Đây là sublist duy nhất không đủ 60 họ từ — cả danh sách có 570 họ từ chứ không phải 600.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
