so-called

/ˈsəʊˌkɔːld/
adjective
AWL sublist 10

so-called nằm trong sublist 10 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là so-called (142)so-called (45 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.

Định nghĩa của so-called

adjective
1

So named; commonly called by such a name, often with a connotation that the item is not worthy of that name.

These so-called "assistants" are making our jobs harder, not easier!
2

So named; commonly called.

the so-called Ising model

so-called còn nằm trong 4 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.688
Level 4
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 733
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 1.341
EAWL Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 3

Học tiếp trong sublist 10

Nhóm 30 họ từ ít gặp nhất trong AWL. Đây là sublist duy nhất không đủ 60 họ từ — cả danh sách có 570 họ từ chứ không phải 600.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 10 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ