equip
equip nằm trong sublist 7 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của equip
(transitive) To supply with something necessary in order to carry out a specific action or task; to provide with (e.g. weapons, provisions, munitions, rigging).
(transitive) To prepare (someone) with a skill.
(transitive, gaming) To equip oneself with (an item); to bring (equipment) into active use.
(gaming, slang) Equipment (carried by a game character).
Word family — 4 biến thể của equip
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
equip còn nằm trong 5 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL qua biến thể equipment | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.193 Level 2 |
| NGSL qua biến thể equipment | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.053 |
| new-GSL qua biến thể equipment | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.220 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 467 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 612 |
Học tiếp trong sublist 7
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ bảy, xuất hiện thưa hơn nhưng vẫn trải đều trên nhiều ngành.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
