equate
equate nằm trong sublist 2 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của equate
(transitive) To consider equal or equivalent (to or with).
(transitive, mathematics) To set as equal.
(programming) A statement in assembly language that defines a symbol having a particular value.
Word family — 5 biến thể của equate
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
equate còn nằm trong 4 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL qua biến thể equation | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.292 Level 3 |
| NGSL qua biến thể equation | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.487 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 338 |
| CSAVL qua biến thể equation | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 153 |
Học tiếp trong sublist 2
Nhóm 60 họ từ phổ biến thứ hai, ngay sau sublist 1 về số lần xuất hiện trong văn bản học thuật.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
