adjacent nằm trong sublist 10 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là adjacent (111)adjacent (26 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
Something that lies next to something else, especially the side of a right triangle that is neither the hypotenuse nor the opposite.
Lying next to, close, or contiguous; neighboring; bordering on.
Just before, after, or facing.
Related to; suggestive of; bordering on.
Next to; beside.
Related to; suggestive of; bordering on.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 391 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 24 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 937 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 571 |
Nhóm 30 họ từ ít gặp nhất trong AWL. Đây là sublist duy nhất không đủ 60 họ từ — cả danh sách có 570 họ từ chứ không phải 600.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .