assemble
assemble nằm trong sublist 10 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của assemble
To put together.
To gather as a group.
To translate from assembly language to machine code
Word family — 5 biến thể của assemble
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
assemble còn nằm trong 4 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| NAWL qua biến thể assembly | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL qua biến thể assembly | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.631 Level 3 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 756 |
| EAWL qua biến thể assembly | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 6 |
Học tiếp trong sublist 10
Nhóm 30 họ từ ít gặp nhất trong AWL. Đây là sublist duy nhất không đủ 60 họ từ — cả danh sách có 570 họ từ chứ không phải 600.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
