aggregate nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
A mass, assemblage, or sum of particulars; something consisting of elements but considered as a whole.
A mass formed by the union of homogeneous particles; – in distinction from a compound, formed by the union of heterogeneous particles.
A set (collection of objects).
To bring together; to collect into a mass or sum.
To add or unite (e.g. a person), to an association.
To amount in the aggregate to.
Formed by a collection of particulars into a whole mass or sum; collective; combined; added up.
Consisting or formed of smaller objects or parts.
Formed into clusters or groups of lobules.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 622 |
| EAWL | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 1 |
|
CSAVL
qua biến thể aggregation
|
Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 489 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .