capable

/ˈkeɪpəbl̩/
adjective
AWL sublist 6
Hạng 1.883 trong NGSL

capable nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của capable

adjective
1

Able and efficient; having the ability needed for a specific task; having the disposition to do something; permitting or being susceptible to something.

As everyone knew, he was capable of violence when roused.
2

Of sufficient capacity or size for holding, containing, receiving or taking in; accessible to. Construed with of, for or an infinitive.

Word family — 3 biến thể của capable

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

incapable (16)
capabilities (11)
capability (2)

capable còn nằm trong 6 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.124
Level 2
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.883
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.635
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 491
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 863
CSAVL
qua biến thể capability
Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 303

Học tiếp trong sublist 6

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 6 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ