capable
capable nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của capable
Able and efficient; having the ability needed for a specific task; having the disposition to do something; permitting or being susceptible to something.
Of sufficient capacity or size for holding, containing, receiving or taking in; accessible to. Construed with of, for or an infinitive.
Word family — 3 biến thể của capable
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
capable còn nằm trong 6 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.124 Level 2 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.883 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.635 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 491 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 863 |
| CSAVL qua biến thể capability | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 303 |
Học tiếp trong sublist 6
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
