adapt nằm trong sublist 7 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 8 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
To make suitable; to make to correspond; to fit or suit
To fit by alteration; to modify or remodel for a different purpose; to adjust
To make by altering or fitting something else; to produce by change of form or character
Adapted; fit; suited; suitable.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
|
NAWL
qua biến thể adaptation
|
Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.180
Level 2
|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 359 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.370 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 441 |
|
EAWL
qua biến thể adaptation
|
Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 3 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 299 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ bảy, xuất hiện thưa hơn nhưng vẫn trải đều trên nhiều ngành.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .