convert nằm trong sublist 7 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 6 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
A person who has converted to a religion.
A person who is now in favour of something that he or she previously opposed or disliked.
The equivalent of a conversion in rugby
To transform or change (something) into another form, substance, state, or product.
To change (something) from one use, function, or purpose to another.
To induce (someone) to adopt a particular religion, faith, ideology or belief (see also sense 11).
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.459 Level 3 |
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 417 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.108 |
| MAVL qua biến thể conversion | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 160 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 261 |
| EAWL qua biến thể conversion | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 6 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 253 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ bảy, xuất hiện thưa hơn nhưng vẫn trải đều trên nhiều ngành.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .