Serratiopeptidase xuất hiện trong 26 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 26 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2011.
26 trong số đó (100%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Toàn bộ 26 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Peflam | VN-12328-11 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Setizen 5 mg | VD-14448-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Fudbiplas 10 mg | VD-14362-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Serrazyme | VD-13669-10 | — | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Seraza | VD-13491-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Serrathin tablet 10mg (Cơ sở nhương quyền: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. Địa chỉ: 160-17, Whoijuk-ri, Gwanghyewon, Jincheon-gun, Chungcheongbuk-do, Korea) | VD-12873-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Alphalysosine | VD-12663-10 | — | Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Septidase | VD-12555-10 | — | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Terapep 2,5mg | VN-10533-10 | Viên nén bao tan trong ruột | Raptakos, Brett & Co., Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Terapep 10mg | VN-10532-10 | Viên nén bao tan trong ruột | Raptakos, Brett & Co., Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Terapep | VN-10531-10 | Viên nén bao tan trong ruột | Raptakos, Brett & Co., Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Alphathepham | VD-11819-10 | — | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Alfaphap | VD-11818-10 | — | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Serratiopeptidase Stada 10 mg | VD-11975-10 | — | Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Serratiopeptidase | VD-11451-10 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Serdapepti | VD-11827-10 | — | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Serratiopeptidase 10mg | VD-11285-10 | — | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Phadaczen | VD-11005-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| T- Dazer | VD-10956-10 | — | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Sertidaz tab | VN-9439-10 | Viên nén bao tan ở ruột | ACI Pharm. Inc. | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Serratiopeptidase Stada 10mg | VD-10736-10 | — | Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Denizen 10 mg | VD-10027-10 | — | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Spizim | VD-10015-10 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Inflazym | VD-10416-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Mebzan | VD-10812-10 | — | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Shidase | VN-5251-10 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH thương mại Thanh Danh | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Caspofungin | 26 |
| levocetirizine dihydrochloride | 26 |
| Nifedipin | 26 |
| Silymarin | 26 |
| Sertralin | 26 |
| Drotaverin hydroclorid | 26 |
| Cefotiam | 26 |
| Diclofenac kali | 26 |
| Nefopam hydroclorid | 26 |
| Cyanocobalamin | 26 |
| Paroxetin | 26 |
| Solifenacin succinat | 26 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.