Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam ghi nhận 122 thuốc đã đăng ký trị ốc bươu vàng trên lúa. Chỉ những thuốc trong danh sách này mới được phép dùng cho đúng cặp cây trồng — dịch hại nêu trên.
ốc bươu vàng rất dễ kháng thuốc nếu dùng mãi một loại. Các hoạt chất dưới đây đã được xếp theo nhóm cơ chế tác động: luân phiên đúng là đổi sang hoạt chất thuộc nhóm khác, chứ không phải đổi tên thương phẩm trong cùng một nhóm.
| Nhóm | Cơ chế tác động | Hoạt chất thuộc nhóm |
|---|---|---|
| IRAC 1A | Ức chế men thần kinh Acetylcholinesterase (AChE) | Carbaryl, Thiodicarb |
| IRAC 6 | Chất điều tiết cảm ứng kênh clorua glutamate (GluCl) | Abamectin |
| IRAC 21A | Ức chế phức hợp I METI | Pyridaben |
| IRAC UN | MoA chưa xác định | Azadirachtin |
| IRAC 4B | Chất điều tiết cạnh tranh thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChR) | Nicotine Sulfate |
Liều lượng và thời gian cách ly dưới đây lấy nguyên theo Danh mục. Cùng một thuốc có thể có liều khác nhau trên cây trồng khác — số ở đây là liều dành riêng cho lúa.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| Ac-snailkill 700WP Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội | Niclosamide (min 96%) | 230 - 250 g/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Aladin 700WP Công ty TNHH TM Thái Nông | Niclosamide (min 96%) | 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Andolis 120AB Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân | Metaldehyde | 4.0 – 5.0 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Andolis 190BB Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân | Metaldehyde | 3.0 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Anponin 150SB Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân | Saponin | 20-30 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Anponin 150WP Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân | Saponin | 20-30 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Anpuma 700WP Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ. | Niclosamide (min 96%) | 0.4-0.5 kg/ha | không xác định | GHS 5 |
| Asanin 15GR Công ty CP Thanh Điền | Saponin | 25 - 30 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Asanin 15WP Công ty CP Thanh Điền | Saponin | 30 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Asanin 35SL Công ty CP Thanh Điền | Saponin | 14 – 15 lít/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Awar 700WP Bailing Agrochemical Co., Ltd | Niclosamide (min 96%) | 0.23 - 0.25 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Baycide 70WP Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao | Niclosamide (min 96%) | 0.2 - 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Bayermunich-đức 800WP Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang | Niclosamide-olamine 780g/kg + Abamectin 20g/kg | 0.3 – 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Bayoc 750WP Công ty TNHH TM Thiên Nông | Niclosamide | 0.35 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Boing 250EC Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng | Niclosamide (min 96%) | 0.4 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Boing 750WP Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng | Niclosamide (min 96%) | 0.25 - 0.30 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Bolis 12GB Công ty TNHH ADC | Metaldehyde | 6 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Bombay-ấn độ 13BR Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang | Metaldehyde | 6.0 – 6.5 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Bosago 12AB Công ty CP BVTV Sài Gòn | Metaldehyde | 6.0 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Boxer 15GR Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng | Metaldehyde | 5.0 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Brengun 700WP Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI | Niclosamide 500g/kg + Carbaryl 200 g/kg | 0.6-0.7 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Capgold 700WP Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 690g/kg | 450-500 g/ha | không xác định | GHS 5 |
| Capover 150GR Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | Abamectin 5 g/kg + Metaldehyde 145 g/kg | 5 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Chopper 700WP Công ty CP TM Hải Ánh | Niclosamide-olamine (min 98%) | 0.3 – 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Click 75WP Công ty TNHH Phú Nông | Thiodicarb | 0.3 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Corona 6GR Công ty TNHH TM ACP | Metaldehyde | 10 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Corona 80WP Công ty TNHH TM ACP | Metaldehyde | 0.7 - 1.0 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Cửu Châu 15GR Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến | Metaldehyde | 4 - 5 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Daicosa 700WP Công ty CP Futai | Niclosamide (min 96%) | 0.25 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Dioto 250EC Công ty CP BVTV Sài Gòn | Niclosamide (min 96%) | 0.8 - 1.2 l/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Dobay 810WP Công ty CP Nông dược Việt Thành | Niclosamide-olamine (min 98%) | 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Duckling 700WP Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc | Niclosamide (min 96%) | 0.2 - 0.3 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| E-bus 800WP Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng | Metaldehyde 100g/kg + Niclosamide-olamine 700g/kg | 0.5 – 0.6 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Espace 15WP Công ty CP VTNN Tiền Giang | Saponin | 20 - 30 kg/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Espace 21.5BR Công ty CP VTNN Tiền Giang | Saponin | 14 - 21 kg/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Goldcup 575WP Công ty TNHH ADC | Metaldehyde 400g/kg + Niclosamide-olamine 175g/kg | 1.0 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Golfatoc 150GR Công ty CP Nông dược Việt Nam | Saponin | 20 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Helix 500WP Công ty TNHH TM Tân Thành | Metaldehyde | 1.0 - 1.2 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Hn-Samole 700WP Công ty CP Nông Nghiệp HP | Niclosamide | 0.3 – 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Honeycin 6GR Công ty CP Nông dược HAI | Metaldehyde | 5.0 – 6.0 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Honor 700WP Công ty Cổ phần Hóc Môn | Niclosamide (min 96%) | 0.4 – 0.45 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Jia-oc 70WP Công ty CP Jianon Biotech (VN) | Niclosamide (min 96%) | 0.25 – 0.35 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Kill snail 10GR Công ty CP Nicotex | Metaldehyde | 8.0 kg/ha | Không khuyến cáo | GHS 5 |
| Kiloc 60WP Công ty TNHH ADC | Metaldehyde 40% + Carbaryl 20% | 0.8 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Kit - super 700WP Công ty TNHH SX - TM Tô Ba | Niclosamide | 200 - 250 g/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Laobv 75WP Công ty TNHH MTV BVTV Long An | Niclosamide | 400g/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Lino sachoc 750WP Công ty CP Liên Nông Việt Nam | Niclosamide 720g/kg + Abamectin 30g/kg | 0.5 – 0.6 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| MAP Pro 30WP Map Pacific PTE Ltd | Metaldehyde 10% + Niclosamide 20% | 1.0 – 1.2 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Mecaba 10GR Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu | Metaldehyde 7% + Carbaryl 3% | 3.0 – 6.0 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Milax 100GB Công ty CP Hợp Trí Summit | Metaldehyde | 4.0-5.0 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Moioc 12AB Công ty CP Đồng Xanh | Metaldehyde 12% w/w | 4.0 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Molluska 700WP Công ty CP Khử trùng Việt Nam. | Niclosamide (min 96%) | 300g/ha | không xác định | GHS 5 |
| Molucide 80WP Công ty CP TST Cần Thơ | Metaldehyde | 0.8 - 1.0 kg/ha | 30 ngày | GHS 5 |
| Morgan star 700WP Công ty CP Nông dược Nhật Việt | Niclosamide (min 96%) | 250-300 g/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Morningusa 870WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | Niclosamide-olamine (min 98%) | 350-450 g/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Niclosa 850WP Công ty CP XNK Thọ Khang | Niclosamide (min 96%) | 0.2 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| No-ocbuuvang 750WP Công ty TNHH TM SX GNC | Niclosamide (min 96%) | 0.3 – 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Nomain 15WP Công ty TNHH MTV BVTV Long An | Saponin | 20 – 30 kg/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Notralis 18GR Công ty TNHH TM DV Nông Trang | Metaldehyde | 4-5 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Notrasit-neo 860WP Công ty TNHH TM DV Nông Trang | Niclosamide (min 96%) | 0.3-0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| OBV gold 720WP Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng | Niclosamide 700g/kg + Abamectin 20g/kg | 350- 450 g/ha | Không xác định | GHS 4 |
| OBV-a 250EC Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng | Niclosamide | 0.8 - 1.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| OBV-a 700WP Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng | Niclosamide | 0.3 - 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Ốc Mồi 18GR Công ty TNHH TM Anh Thơ | Metaldehyde | 4.0 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Ốc tiêu 15GR Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng | Saponin | 15 – 20 kg/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Ốc usa 700WP Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú | Niclosamide (min 96%) | 0.2 - 0.3 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Occa 15WP Công ty TNHH TM Tân Thành | Saponin | 20 – 30 kg/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Ocindia 750WP Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | Niclosamide 700g/kg + Pyridaben 50 g/kg | 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Ockill 700WP Công ty TNHH TM DV Việt Nông | Niclosamide (min 96%) | 0.25-0.3 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Ocny 860WP Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến | Niclosamide-olamine (min 98%) | 0.3 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Octhailane 150GR Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | Metaldehyde 140 g/kg + Pyridaben 10 g/kg | 5 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Octigi 6GR Công ty CP VTNN Tiền Giang | Metaldehyde | 8 - 10 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Osbuvang 80WP Công ty CP BVTV An Hưng Phát | Metaldehyde | 0.6 – 0.8 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Ossal 500 SC Công ty CP BVTV An Hưng Phát | Niclosamide | 0.6-0.8 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Ossal 700WP Công ty CP BVTV An Hưng Phát | Niclosamide | 0.25 - 0.3 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Oxdie 702WP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Niclosamide 680 g/kg + Carbaryl 22 g/kg | 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Parsa 15WP Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á | Saponin | 25 - 30 kg/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Passport 300GR Công ty TNHH Việt Đức | Metaldehyde | 2.5-3.5 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Passport 6AB Công ty TNHH Việt Đức | Metaldehyde | 5 - 7 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Pazol 700WP Công ty Cổ phần Nicotex. | Niclosamide (min 96%) | 250 -300 g/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Phenocid 20WP Công ty TNHH Được Mùa | Saponin | 15 – 20 kg/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Pisana 700WP Công ty CP Hợp Trí Summit | Niclosamide (min 96%) | 250-350 g/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Pizza 750WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 740g/kg | 0.45 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Prize 700WP Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) | Niclosamide (min 96%) | 0.24 – 0.36 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Queenly 700WP Công ty CP Kiên Nam | Niclosamide-olamine (min 98%) | 0.3-0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Raxful 15WP Công ty TNHH Việt Thắng | Saponin | 20 – 30 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Robert 888WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | Metaldehyde 8g/kg + Niclosamide-olamine 880g/kg | 0.35- 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Sachoc TSC 850WP Công ty CP Lion Agrevo | Niclosamide (min 96%) | 0.3 – 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Sapo 150WP Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng | Saponin | 30 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Sapoderiss 70%BR Công ty TNHH TM - SX Phước Hưng | Saponin | 14 kg/ha | 4 ngày | GHS 5 |
| Sieunaii 700WP Công ty TNHH TM Thái Phong | Niclosamide | 250 - 300 g/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Snail 700WP Công ty TNHH Phú Nông | Niclosamide (min 96%) | 200 - 250 g/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Snail Killer 12RB Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng | Metaldehyde | 4.5 – 5.0 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Snail Killer 800WP Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng | Metaldehyde | 0.6 - 1.0 kg/ha | Không xác định | — |
| Sneo-lix 120AB Công ty TNHH Phú Nông | Metaldehyde | 4 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Starpumper 800WP Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng | Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide 500g/kg | 0.3-0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Startac 250WP Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American | Niclosamide-olamine (min 98%) | 0.5 – 1.0 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Sun-fasti 25EC Sundat (S) PTe Ltd | Niclosamide (min 96%) | 1.0 - 1.2 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Sun-fasti 700WP Sundat (S) PTe Ltd | Niclosamide (min 96%) | 0.3 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Super Fatoc 150GR Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA | Saponin | 20 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Super Fatoc 150WP Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA | Saponin | 20 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Superdan 6GR Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | Metaldehyde 4.5% + Carbaryl 1.5% | 8 – 10 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Tatoo 150AB Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | Metaldehyde | 5.0 kg/ha | không xác định | GHS 5 |
| Tob 1.88GR Viện Khoa học vật liệu ứng dụng | Cafein 1.5% + Nicotine Sulfate 0.3% + Azadirachtin 0.08% | 3.0 – 5.0 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Tomahawk 4GR Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA | Metaldehyde | 5 - 8 kg/ha | Không xác đinh | GHS 4 |
| Toxbait 120AB Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Metaldehyde | 4 - 5 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Tranin super 18WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | Saponin | 20 – 25 kg/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Transit 750WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | Niclosamide (min 96%) | 500 g/ha | Không xác định | GHS 5 |
| TRIOC annong 12WG Công ty TNHH An Nông | Metaldehyde | 5 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Trumso 222AB Công ty TNHH MTV BVTV Long An | Metaldehyde | 4.0 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Truocaic 700WP Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC | Niclosamide-olamine (min 98%) | 0.3 – 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| TT-occa 750WP Công ty TNHH TM Tân Thành | Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg | 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| TT-snailtagold 750WP Công ty TNHH TM Tân Thành | Niclosamide (min 96%) | 0.35 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Tulip 15AB Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | Metaldehyde | 6.0 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Vdcsnail new 750WP Công ty TNHH Việt Đức | Niclosamide (min 96%) | 0.35-0.45 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Viniclo 70WP Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam | Niclosamide (min 96%) | 200 – 250 g/ka | Không xác định | GHS 5 |
| Vịt đỏ 12BR Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ | Metaldehyde 6g/kg + Niclosamide 6 g/kg | 13-15 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Vịt đỏ 153GR Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ | Metaldehyde 152g/kg + Niclosamide 1g/kg | 5.0 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Vịt đỏ 705WP Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ | Metaldehyde 1g/kg + Niclosamide 704 g/kg | 0.4-0.6 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Yellow-K 12GB Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông | Metaldehyde | 15 – 20 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Yellow-K 250SC Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông | Metaldehyde | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Znel 70WP Eastchem Co., Ltd. | Niclosamide (min 96%) | 0.35 - 0.45 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
Dùng thuốc không đúng cây trồng, dịch hại đã đăng ký, hoặc dùng thuốc ngoài Danh mục, đều là hành vi vi phạm hành chính.
| Hành vi | Mức phạt với cá nhân | Căn cứ |
|---|---|---|
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không đảm bảo chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 1.000.000 – 2.000.000 đ | Điểm b khoản 1 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không đảm bảo chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 3.000.000 – 5.000.000 đ | Điểm a khoản 2 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không bảo đảm chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 5.000.000 – 8.000.000 đ | Điểm a khoản 3 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không đảm bảo chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 8.000.000 – 15.000.000 đ | Điểm a khoản 4 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |