Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam ghi nhận 126 thuốc đã đăng ký trừ cỏ dại trên cà phê. Chỉ những thuốc trong danh sách này mới được phép dùng cho đúng cặp cây trồng — dịch hại nêu trên.
Cỏ dại rất dễ kháng thuốc nếu dùng mãi một loại. Các hoạt chất dưới đây đã được xếp theo nhóm cơ chế tác động: luân phiên đúng là đổi sang hoạt chất thuộc nhóm khác, chứ không phải đổi tên thương phẩm trong cùng một nhóm.
| Nhóm | Cơ chế tác động | Hoạt chất thuộc nhóm |
|---|---|---|
| HRAC 10 | Ức chế Glutamine Synthetase (GS) | Glufosinate ammonium, Glufosinate-ammonium, Glufosinate-P, Glufosinate-P ammonium |
| HRAC 22 | Chuyển hướng electron PS I | Diquat dibromide, Diquat Dibromide |
| HRAC 14 | Ức chế Protoporphyrinogen Oxidase (PPO) | Fluoroglycofen-ethyl, Flumioxazin, Oxyfluorfen, Fluoroglycofen ethyl |
| HRAC 2 | Ức chế Acetolactate Synthase (ALS) | Imazapyr |
| HRAC 4 | Chất bắt chước Auxin | MCPA acid, MCPA Acid |
Liều lượng và thời gian cách ly dưới đây lấy nguyên theo Danh mục. Cùng một thuốc có thể có liều khác nhau trên cây trồng khác — số ở đây là liều dành riêng cho cà phê.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| ACE Gluffit 30SL Công ty CP ACE Biochem Việt Nam | Glufosinate-ammonium | 1.0 l/ha | Không xác định | GHS 5 |
| AF-Fulsta 200SL Công ty TNHH Agrifuture | Glufosinate ammonium | 400 ml/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Amapyr 250SL Công ty Cổ phần Khoa học cây trồng Agrorise | Imazapyr | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Anti Grass 20SL Công ty CP VT NN Thái Bình Dương | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Apatit Super 150SL Công ty TNHH TM SX GNC | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Aquat235 20SL Công ty CP Kỹ nghệ HGA | Diquat dibromide | 3.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Asupergras 200SL Công ty TNHH - TM Thái Nông | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| AT-Sinat 200SL Công ty TNHH TM Anh Thơ | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Avansta 150SL Imaspro Resources Sdn Bhd | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Bamboo 200SL Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Bata Sas 200SL Công ty CP Nông dược Nhật Việt. | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Batot 200SL Công ty CP SX và TM Hà Thái | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| BC-Weedburn 200SL Công ty TNHH BioCrop | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| BC-Weedkill 200SL Công ty TNHH BioCrop | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Bistar Plus 200 OD Shandong Runke Chemical Co., Ltd. | Flumioxazin 15g/l + Glufosinate ammonium 185g/l | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Bistarnate 13.5SL Công ty TNHH Bano Food | Glufosinate ammonium | 3.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Bombo 20ME Công ty TNHH TM Hải Thụy | Fluoroglycofen-ethyl 1% + Glufosinate ammonium 19% | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| BP.Grasscide 25SL Công ty TNHH TM Bình Phương | Diquat dibromide | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Brisk 200SL Công ty TNHH TM SX XNK Đinh Gia Phát | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Burner 200SL Công ty TNHH Phân bón Nông Tín | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Co-Fast 200SL Công ty TNHH Baconco | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Cochay 200SL Công ty TNHH Us Agro | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Daitai 200SL Công ty TNHH Nam Bộ | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Dia gold 200SL Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản | Diquat dibromide | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Diamond 200SL Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Dimaxonevb 20SL Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Diqua-Trust 200SL Trustchem Co., Ltd. | Diquat Dibromide | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Diraquat 200SL Công ty TNHH MTV Gold Ocean | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Dkquat 200SL Công ty TNHH Danken Việt Nam | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Doziquat 25SL Công ty CP Hóa chất SAM | Diquat dibromide | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Erase 200SL Công ty TNHH SX và TM HAI Long An | Glufosinate ammonium | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Exterminate 200SL Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Fastoxy 32WP Công ty CP BVTV Sài Gòn | Glufosinate ammonium 24% + Oxyfluorfen 8% | 1.6 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Fosina 200SL Công ty TNHH Gap Agro | Glufosinate ammonium | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Fuglusina 18.02 SL Công ty CP Futai | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Gama 20SL Công ty CP Khử Trùng Nam Việt | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Gamasate-Pro 200SL Công ty CP Kỹ nghệ HGA | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glifumax 200SL Công ty TNHH Dynamic Vitality Việt Nam | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glogger 200SL Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | Glufosinate ammonium | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glu quat 200SL Công ty CP Agri Shop | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glu-cofen 11ME Công ty TNHH BVTV Minh Châu | Fluoroglycofen-ethyl 0.4% + Glufosinate ammonium 10.6% | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glu-trust 200SL Trustchem Co., Ltd | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Gluclear 880SG Công ty Cổ phần Khoa học cây trồng Agrorise | Glufosinate ammonium | 0.7 kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Glufire 200SL Công ty TNHH Hóa sinh Việt Nhật | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glufo super 200SL Công ty CP KHNN Vinacoop | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | 28 ngày | GHS 5 |
| Glufoca 200SL Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến | Glufosinate ammonium | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glufonate 200SL Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 3 |
| Glufosam 200SL Công ty TNHH SX TM Greenstar | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glufosat 200SL Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Glulier gold 200SL Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương | Glufosinate-P | 1.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glulyco 20EW Công ty TNHH Cửu Long MTV | Fluoroglycofen-ethyl 1%w/w + Glufosinate ammonium 19%w/w | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glumore 200SL Công ty CP Thịnh Vượng Việt | Glufosinate ammonium | 3.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glunat PD 200SL Công ty TNHH VT NN Phương Đông | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Gluphadex 200SL Công ty TNHH Baconco | Glufosinate ammonium | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glusate Gold 200SL Công ty CP S New Rice | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Glusieu 200SL Công ty TNHH Hợp Nhất Xanh | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Glustar 200SL Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glutigi 200SL Công ty Cổ phần Vật tư Nông nghiệp Tiền Giang | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Gluvbusa 30SL Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ | Glufosinate ammonium | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Glyximgold 200SL Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội. | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 3 |
| Goalfosi 200SL Công ty TNHH Goal | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Goodsin 200SL Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean. | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Ground up 200SL Công ty TNHH Master AG | Glufosinate ammonium | 3.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Guci Extra 30SL Công ty TNHH One Bee Việt Nam | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Gussi Bastar 200SL Công ty CP BMC Việt Nam | Glufosinate ammonium | 2.0 l/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Haglupho 10SL Công ty TNHH XNK Hóa chất Công nghệ cao Việt Nam | Glufosinate ammonium | 4.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Halanglufo 200SL Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Halaquat 20SL Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan | Diquat dibromide | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Hallmark 150SL Hextar Chemicals Sdn, Bhd | Glufosinate ammonium 13.5% w/w | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Halyfoxim 200SL Công ty CP TM Hải Ánh | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không áp dụng | GHS 5 |
| Hamoxone 200SL Công ty CP TM Hải Ánh | 200SL | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Helmer Brarita 200SL Công ty TNHH B.Helmer | Glufosinate ammonium | 3.0 l/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Herstop 200SL Công ty CP Đồng Xanh | Glufosinate ammonium | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Huracan 200SL Công ty TNHH MTV BVTV Long An | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Ka-up 200SL Công ty CP Việt Thắng Group | Glufosinate ammonium | 3.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Kamup 150SL Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội | Glufusinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Kaza 200SL Công ty TNHH Danken Việt Nam | Glufosinate ammonium | 2500 ml/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Kenbast 15SL Kenso Corporation (M) Sdn Bhd | Glufosinate ammonium | 4.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| King Kong 200SL Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông | Glufosinate ammonium | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Lastar 200SL Công ty CP Lan Anh | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Lufo-P 10.9SL Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh | Glufosinate-P ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Mazda 200SL Công ty CP Khử Trùng Nam Việt | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Metxi 200SL Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát | Glufosinate ammonium | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Mobai new 100SL Shanghai Synagy Chemicals Company Limited | Glufosinate ammonium | 4.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Napalme 11ME Công ty TNHH TM Gem Sky | Fluoroglycofen-ethyl 0.4% + Glufosinate ammonium 10.6% | 3.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Nastar 18SL Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Newgrasstk 200SL Công ty CP XNK Thọ Khang | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Niquat 200SL Công ty CP Nicotex | Diquat dibromide | 4.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Novi-grass 18.02SL Công ty CP Hóa chất Nông Việt | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Nutar 15SL Công ty TNHH Nufarm Việt Nam | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Obaxim 250SL Công ty CP Nông Nghiệp HP | Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr 50g/l | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Pass root 200SL Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Pesle super 374SL Công ty CP BVTV Sài Gòn | Diquat dibromide | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Phalosat 200SL Công ty TNHH Phát Lộc | Glufosinate ammonium | 4.0 lít/ha | Không xác đinh | GHS 5 |
| Purger 66WP Công ty TNHH Kesai Eagrow Việt Nam | Flumioxazin 6% + Glufosinate ammonium 60% | 0.6 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Q Star 18SL Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao... | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 3 |
| Quick Star 22SL Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ | Glufosinate ammonium 15% + MCPA acid 7% | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Rồng đỏ 200SL Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW | Glufosinate ammonium | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| S-Quat 20SL Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng | Diquat dibromide | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Samstar 18SL Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng | Glufosinate ammonium | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Sanat 150SL Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam | Glufosinate ammonium | 4.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Seal 200SL Công ty TNHH Mekong Agro | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Simatop 200SL Công ty TNHH Agrofarm | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Sinasin 200SL Sinamyang Group Pte Ltd | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Sinate 150SL Công ty CP Hóc Môn | Glufosinate ammonium | 3.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Skillot 200SL Công ty CP Quốc tế DTC | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Sumitphosat 10SL Công ty CP Sumit Agrochem Việt Nam | Glufosinate-ammonium | 4.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Sundiquat 200SL Công ty CP Sunseaco Việt Nam | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Takao 250SL Công ty CP BVTV I TW | Diquat dibromide | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Tarang Flash 190EW Công ty TNHH UPL Việt Nam | Glufosinate ammonium 140g/l + Oxyfluorfen 50g/l | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| TD Fosi 200SL Công ty TNHH BVTV Thảo Điền | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Tukup 200SL Công ty TNHH TM-SX GNC | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Upland Premium 13.5SL Công ty CP Khử trùng Nam Việt. | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Vector 22SL Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông Vàng | Glufosinate ammonium 15%w/w + MCPA Acid 7%w/w | 3.0 lít/ha | 14 ngày | GHS 5 |
| Vietquat 200SL Công ty TNHH TM DV Vietcropchem | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Vilufen 21 OD Công ty CP Việt Thắng Group | Fluoroglycofen ethyl 1% + Glufosinate-ammonium 20%w/w | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Vithaxone 20SL Công ty CP Việt Thắng Group | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| VT sate 150SL Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Woncar 200SL Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN) | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Wynca-Glumax 200SL Công ty TNHH Bio Delta | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Wyncafos 10SL Công ty TNHH DV TV ĐT Kim Cương | Glufosinate ammonium | 4.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Xglufa 200SL Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Yonfire 200SL Yongnong Biosciences Co., Ltd. | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Yosky 10SL Yongnong Biosciences Co., Ltd. | Glufosinate-P | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Zippi 200SL Công ty TNHH TM Tân Thành | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Zizu gold 200SL Công ty TNHH ADC | Diquat dibromide | 3.0 l/ha | Không xác định | GHS 4 |
Dùng thuốc không đúng cây trồng, dịch hại đã đăng ký, hoặc dùng thuốc ngoài Danh mục, đều là hành vi vi phạm hành chính.
| Hành vi | Mức phạt với cá nhân | Căn cứ |
|---|---|---|
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không đảm bảo chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 1.000.000 – 2.000.000 đ | Điểm b khoản 1 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không đảm bảo chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 3.000.000 – 5.000.000 đ | Điểm a khoản 2 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không bảo đảm chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 5.000.000 – 8.000.000 đ | Điểm a khoản 3 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không đảm bảo chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 8.000.000 – 15.000.000 đ | Điểm a khoản 4 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |