Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Glufosinate-ammonium là hoạt chất có trong 4 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Phosphinic acids. Cơ chế tác động: ức chế glutamine synthetase (gs).
| Cây trồng đã đăng ký | Số thuốc |
|---|---|
| Cà phê | 4 |
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Cỏ dại | 3 |
| Cỏ | 1 |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm HRAC 10 với Glufosinate-ammonium, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Herbicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ cỏ theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Glufosinate ammonium | 135 |
| Glufosinate Ammonium | 2 |
| Glufosinate-P | 2 |
| Glufosinate-P ammonium | 1 |
4 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| ACE Gluffit 30SL Công ty CP ACE Biochem Việt Nam | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Rojing 30SL Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Sumitphosat 10SL Công ty CP Sumit Agrochem Việt Nam | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Vilufen 21 OD Công ty CP Việt Thắng Group | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |