Mức phạt lỗi sự cố công trình với chủ đầu tư
Bảng đầy đủ 4 hành vi thuộc nhóm Sự cố công trình áp dụng với chủ đầu tư theo Nghị định 16/2022/NĐ-CP, xếp theo mức phạt giảm dần.
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân | Tước GP / đình chỉ | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| Không tổ chức bảo vệ hiện trường sự cố công trình hoặc tự ý phá dỡ, thu dọnCó biện pháp khắc phục | 40.000.000 – 60.000.000 đồng | 20.000.000 – 30.000.000 đồng | — | Điểm a khoản 2 Điều 22 Nghị định 16/2022/NĐ-CP |
| Không xử lý và khắc phục hậu quả khi xảy ra sự cố công trình xây dựng, sự cốCó biện pháp khắc phục | 40.000.000 – 60.000.000 đồng | 20.000.000 – 30.000.000 đồng | — | Điểm b khoản 2 Điều 22 Nghị định 16/2022/NĐ-CP |
| Không hoặc chậm khai báo khi xảy ra sự cố công trình xây dựng, sự cố gây mất anCó biện pháp khắc phục | 10.000.000 – 20.000.000 đồng | 5.000.000 – 10.000.000 đồng | — | Điểm a khoản 1 Điều 22 Nghị định 16/2022/NĐ-CP |
| Không lập hồ sơ sự cố công trình theo quy địnhCó biện pháp khắc phục | 10.000.000 – 20.000.000 đồng | 5.000.000 – 10.000.000 đồng | — | Điểm b khoản 1 Điều 22 Nghị định 16/2022/NĐ-CP |
Nhóm hành vi khác của chủ đầu tư
Đọc bảng này thế nào
- Cột phạt tổ chức và phạt cá nhân đã quy đổi sẵn theo quy tắc của nghị định — không phải tự nhân chia lại.
- Bấm vào dòng căn cứ để mở nguyên văn tại đúng điểm, khoản đó.
- Mức phạt tiền tối đa là 1 tỷ đồng trong hoạt động xây dựng và kinh doanh bất động sản, 300 triệu đồng trong sản xuất vật liệu xây dựng, quản lý hạ tầng kỹ thuật và phát triển nhà (khoản 3 Điều 4).
- Mức ghi trong nghị định là mức với tổ chức; cá nhân bằng 1/2 — trang này hiển thị sẵn cả hai.
