Mức phạt lỗi vi phạm các quy định về giấy phép bưu chính với lĩnh vực bưu chính

Bảng đầy đủ 8 hành vi thuộc nhóm Vi phạm các quy định về Giấy phép bưu chính áp dụng với lĩnh vực bưu chính theo Nghị định 174/2026/NĐ-CP, xếp theo mức phạt giảm dần.

Hành vi vi phạmPhạt tổ chứcPhạt cá nhânTước GP / đình chỉCăn cứ
Cung ứng dịch vụ bưu chính nhưng không có giấy phép của cơ quan nhà nước có20.000.000 – 30.000.000 đồng10.000.000 – 15.000.000 đồngĐiểm a khoản 4 Điều 7 Nghị định 174/2026/NĐ-CP
Mua bán, cầm cố Giấy phép bưu chính20.000.000 – 30.000.000 đồng10.000.000 – 15.000.000 đồng1 – 3 thángĐiểm b khoản 4 Điều 7 Nghị định 174/2026/NĐ-CP
Cho thuê, cho mượn Giấy phép bưu chính20.000.000 – 30.000.000 đồng10.000.000 – 15.000.000 đồngĐiểm c khoản 4 Điều 7 Nghị định 174/2026/NĐ-CP
Cung ứng dịch vụ bưu chính không đúng với nội dung ghi trong giấy phépCó biện pháp khắc phục7.000.000 – 10.000.000 đồng3.500.000 – 5.000.000 đồngĐiểm a khoản 3 Điều 7 Nghị định 174/2026/NĐ-CP
Tẩy xóa, sửa chữa nội dung trong Giấy phép bưu chínhCó biện pháp khắc phục7.000.000 – 10.000.000 đồng3.500.000 – 5.000.000 đồngĐiểm b khoản 3 Điều 7 Nghị định 174/2026/NĐ-CP
Không bảo đảm mức vốn tối thiểu theo quy định của pháp luật7.000.000 – 10.000.000 đồng3.500.000 – 5.000.000 đồng1 – 3 thángĐiểm c khoản 3 Điều 7 Nghị định 174/2026/NĐ-CP
Không thông báo với cơ quan nhà nước có thẩm quyền về bưu chính khi có thay đổi5.000.000 – 7.000.000 đồng2.500.000 – 3.500.000 đồngKhoản 2 Điều 7 Nghị định 174/2026/NĐ-CP
Thông báo không đúng với cơ quan nhà nước có thẩm quyền về bưu chính khi có3.000.000 – 5.000.000 đồng1.500.000 – 2.500.000 đồngKhoản 1 Điều 7 Nghị định 174/2026/NĐ-CP

Nhóm hành vi khác của lĩnh vực bưu chính

Đọc bảng này thế nào

  • Cột phạt tổ chứcphạt cá nhân đã quy đổi sẵn theo quy tắc của nghị định — không phải tự nhân chia lại.
  • Bấm vào dòng căn cứ để mở nguyên văn tại đúng điểm, khoản đó.
  • Mức ghi trong nghị định là mức với tổ chức; cá nhân bị phạt bằng một nửa — trang này hiển thị sẵn cả hai.
  • Nhóm hành vi trên trang được chia theo đúng Chương, Mục và Điều của nghị định.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ