Nhóm ngành 74401 — Khoa học vật chất có 6 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 744 — Khoa học tự nhiên theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7440101 | Thiên văn học | — | chưa có dữ liệu | — |
| 7440102 | Vật lý học | 6 | 16,00 – 24,75 | — |
| 7440106 | Vật lý nguyên tử và hạt nhân | — | chưa có dữ liệu | — |
| 7440110 | Cơ học | — | chưa có dữ liệu | — |
| 7440112 | Hóa học | 15 | 15,00 – 26,25 | — |
| 7440122 | Khoa học vật liệu | 5 | 14,75 – 25,43 | — |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 74402 | Khoa học trái đất |
| 74403 | Khoa học môi trường |
| 74490 | Khác |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .