Nhóm ngành 73201 — Báo chí và truyền thông có 6 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 732 — Báo chí và thông tin theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7320101 | Báo chí | 9 | 19,00 – 35,96 | — |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 41 | 14,00 – 37,50 | — |
| 7320105 | Truyền thông đại chúng | 2 | 24,70 – 36,74 | — |
| 7320106 | Công nghệ truyền thông | 8 | 15,00 – 24,70 | — |
| 7320107 | Truyền thông quốc tế | 3 | 24,49 – 37,00 | — |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | chưa có dữ liệu | — |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 73202 | Thông tin - Thư viện |
| 73203 | Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng |
| 73204 | Xuất bản - Phát hành |
| 73290 | Khác |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .