Nhóm ngành 71401 — Khoa học giáo dục có 3 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 714 — Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7140101 | Giáo dục học | 6 | 14,00 – 25,98 | — |
| 7140103 | Công nghệ giáo dục | 7 | 15,00 – 24,25 | Bổ sung ngành mới Có hiệu lực áp dụng từ ngày 22/7/2022 |
| 7140114 | Quản lý giáo dục | 10 | 15,00 – 25,50 | — |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 71402 | Đào tạo giáo viên |
| 71490 | Khác |
Xem toàn bộ lĩnh vực khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên →
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .