Mã ICD-10 U11 — Nhu cầu tiêm phòng COVID- 19

U11 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Nhu cầu tiêm phòng COVID- 19, tiếng Anh là Need for immunization against COVID- 19. Mã này nằm trong nhóm U04-U49 — Mã tạm thời cho bệnh mới chưa rõ nguyên nhân hoặc sử dụng khẩn cấp, thuộc chương XXII — Mã phục vụ những mục đích đặc biệt. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Tiêm phòng COVID- 19”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: mã bổ sung liên quan đến COVID-19.

U11mã ICD-10
1mã chi tiết 4 ký tự
U04-U49nhóm bệnh
XXIIchương ICD-10

1 mã chi tiết của U11

Từ U11.9 đến U11.9.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
U11.9 Nhu cầu tiêm phòng COVID- 19, không xác định · tên cũ: Tiêm phòng COVID- 19, không xác địnhNeed for immunization against COVID- 19, unspecified

Ghi chú phân loại của mã U11

Hướng dẫn mã hóa: Lưu ý: Mã này không nên sử dụng để so sánh quốc tế hoặc để mã hoá nguyên nhân tử vong chính. Mã bổ sung này được sử dụng nhằm mục đích khi một người có thể có hoặc không bị bệnh đến cơ sở y tế với mục đích cụ thể là tiêm vắc xin COVID- 19. Tiêm vắc xin phòng bệnh COVID- 19. Loại trừ: không thực hiện tiêm chủng được (Z28.-)

Coding Guidance: Note: This code should not be used for international comparison or for primary mortality coding. This optional code is intended to be used when a person who may or may not be sick encounters health services for the specific purpose of receiving a COVID- 19 vaccine. Prophylactic COVID- 19 vaccination Excl.: immunization not carried out (Z28.-)

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

2 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
U11Nhu cầu tiêm phòng COVID- 19Tiêm phòng COVID- 19
U11.9Nhu cầu tiêm phòng COVID- 19, không xác địnhTiêm phòng COVID- 19, không xác định

Danh mục pháp lý liên quan đến mã U11

1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.

Danh mụcÝ nghĩaMã trong danh mụcVăn bản
Mã bổ sung liên quan đến COVID-19Mã ICD-10 bổ sung theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới về COVID-19.U11 — COVID-19 vaccines causing adverse effects in therapeutic use · U11.9 — Need for immunization against COVID-19, unspecified98/QĐ-BYT

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm U04-U49 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
U07Sử dụng mã U07 trong tình huống khẩn cấp
U08Tiền sử cá nhân mắc COVID- 19
U09Tình trạng bệnh lý hậu COVID- 19
U10Hội chứng viêm đa cơ quan liên quan đến COVID- 19
U12Vắc xin COVID- 19 gây tác dụng bất lợi trong điều trị

Câu hỏi thường gặp

Mã U11 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã U11 là "Nhu cầu tiêm phòng COVID- 19", tên tiếng Anh là "Need for immunization against COVID- 19", thuộc nhóm U04-U49 — Mã tạm thời cho bệnh mới chưa rõ nguyên nhân hoặc sử dụng khẩn cấp của chương XXII — Mã phục vụ những mục đích đặc biệt.

Mã U11 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã U11 được chi tiết thành 1 mã 4 ký tự: U11.9 (Nhu cầu tiêm phòng COVID- 19, không xác định).

Tên bệnh của mã U11 có thay đổi so với trước không?

Có. Thông tư 06/2026/TT-BYT gọi mã U11 là "Nhu cầu tiêm phòng COVID- 19", trong khi bảng mã ban hành kèm Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 gọi là "Tiêm phòng COVID- 19". Ký hiệu mã không đổi nên hồ sơ, bệnh án lập trước đây vẫn đối chiếu được; chỉ cách gọi tên bệnh được chuẩn hoá lại.

Bệnh mã U11 có được hưởng chế độ gì không?

Mã U11 (hoặc mã chi tiết của nó) xuất hiện trong danh mục: Mã bổ sung liên quan đến COVID-19. Chi tiết mã nào thuộc danh mục nào xem tại mục "Danh mục pháp lý liên quan" trên trang; quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc kèm theo.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ