Chương XXII — Mã phục vụ những mục đích đặc biệt
Chương XXII của Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 tập hợp các bệnh thuộc nhóm mã phục vụ những mục đích đặc biệt (tiếng Anh: Codes for special purposes), trải trên phạm vi mã U04-U85. Chương này chia thành 2 nhóm bệnh, tổng cộng 64 mã bệnh chi tiết theo Thông tư 06/2026/TT-BYT; 24 mã trong số đó được đặt lại tên gọi so với Quyết định 4400/QĐ-BYT.
U04-U85phạm vi mã
2nhóm bệnh
64mã bệnh chi tiết
24mã đổi tên gọi
2 nhóm bệnh trong chương XXII
| Phạm vi mã | Tên nhóm bệnh |
|---|---|
| U04-U49 | Mã tạm thời cho bệnh mới chưa rõ nguyên nhân hoặc sử dụng khẩn cấp · Provisional assignment of new diseases of uncertain etiology or emergency use (U00- U49) |
| U82-U85 | Kháng thuốc chống vi sinh vật và thuốc chống ung thư · Resistance to antimicrobial and antineoplastic drugs |
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: toàn bộ bảng mã ICD-10.
Câu hỏi thường gặp
Chương XXII của ICD-10 gồm những bệnh nào?
Chương XXII — Mã phục vụ những mục đích đặc biệt — trải trên phạm vi mã U04-U85, chia thành 2 nhóm bệnh với tổng cộng 64 mã bệnh chi tiết. Danh sách nhóm bệnh xem bảng phía trên.
Chương này có mã nào đổi tên so với bảng mã cũ không?
Có 24 mã trong chương XXII giữ nguyên ký hiệu nhưng được đặt lại tên gọi khi chuyển từ Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 sang Thông tư 06/2026/TT-BYT. Trang chi tiết của từng mã hiển thị song song tên mới và tên cũ.
