Mã ICD-10 O15 — Sản giật
Mã O15 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Sản giật, tiếng Anh là Eclampsia. Mã này nằm trong nhóm O10-O16 — Phù, protein niệu và tăng huyết áp trong thai kỳ, khi đẻ và sau đẻ, thuộc chương XV — Thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ.
O15mã ICD-10
4mã chi tiết 4 ký tự
O10-O16nhóm bệnh
XVchương ICD-10
4 mã chi tiết của O15
Từ O15.0 đến O15.9.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| O15.0 | Sản giật do thai kỳ · tên cũ: Sản giật khi có thai | Eclampsia in pregnancy |
| O15.1 | Sản giật trong khi chuyển dạ | Eclampsia in labour |
| O15.2 | Sản giật trong thời kỳ sau đẻ | Eclampsia in the puerperium |
| O15.9 | Sản giật, không xác định thời kỳ xảy ra | Eclampsia, unspecified as to time period |
Ghi chú phân loại của mã O15
Hướng dẫn mã hóa: Sản giật không xác định khác
Coding Guidance: Eclampsia NOS
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
1 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| O15.0 | Sản giật do thai kỳ | Sản giật khi có thai |
Từ khoá dẫn tới mã O15
13 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
- Hôn mê | (thuộc) sản giật (Coma | eclamptic)
- Mang thai (đơn) (tử cung) | gây biến chứng | co giật (Pregnancy (single) (uterine) | complicated by | convulsions (eclamptic) (uremic))
- Mang thai (đơn) (tử cung) | gây biến chứng | sản giật (hôn mê) (co giật) (mê sảng) (viêm thận) (urê huyết) (Pregnancy (single) (uterine) | complicated by | eclampsia, eclamptic (coma) (convulsions) (delirium) (nephritis) (uremia))
- Mang thai (đơn) (tử cung) | gây biến chứng | sản giật (hôn mê) (co giật) (mê sảng) (viêm thận) (urê huyết) | kèm tăng huyết áo ci (Pregnancy (single) (uterine) | complicated by | eclampsia, eclamptic (coma) (convulsions) (delirium) (nephritis) (uremia) | with pre- existing hypertension)
- Nhiễm độc máu | (thuộc) sản giật (Toxemia | eclamptic)
- Sản giật, (thuộc) sản giật (hôn mê) (co giật) (mê sảng) (có tăng huyết áp từ trước hoặc liên quan đến thai kỳ) KPLNK | hậu sản (Eclampsia, eclamptic (coma) (convulsions) (delirium) (with pre- existing or pregnancy- related hypertension) NEC | puerperal)
- Sản giật, (thuộc) sản giật (hôn mê) (co giật) (mê sảng) (có tăng huyết áp từ trước hoặc liên quan đến thai kỳ) KPLNK | sau đẻ, hậu sản (Eclampsia, eclamptic (coma) (convulsions) (delirium) (with pre- existing or pregnancy- related hypertension) NEC | postpartum)
- Sản giật, (thuộc) sản giật (hôn mê) (co giật) (mê sảng) (có tăng huyết áp từ trước hoặc liên quan đến thai kỳ) KPLNK | thai kỳ (Eclampsia, eclamptic (coma) (convulsions) (delirium) (with pre- existing or pregnancy- related hypertension) NEC | pregnancy)
- Sản giật, (thuộc) sản giật (hôn mê) (co giật) (mê sảng) (có tăng huyết áp từ trước hoặc liên quan đến thai kỳ) KPLNK | trong chuyển dạ và đẻ (Eclampsia, eclamptic (coma) (convulsions) (delirium) (with pre- existing or pregnancy- related hypertension) NEC | during labor and delivery)
- Sản giật, kinh giật, (thuộc) sản giật (hôn mê) (co giật) (mê sảng) (có tăng huyết áp từ trước hoặc liên quan đến thai kỳ) KPLNK (Eclampsia, eclamptic (coma) (convulsions) (delirium) (with pre- existing or pregnancy- related hypertension) NEC)
- Sinh đẻ (đơn) | biến chứng (bởi, do) | sản giật (Delivery (single) | complicated (by) | eclampsia)
- Sinh đẻ (đơn) | mổ lấy thai (đối với) | sản giật (Delivery (single) | cesarean (for) | eclampsia)
- Thuộc hậu sản, hậu sản, sau sinh | sản giật (có tăng huyết áp từ trước) (Puerperal, puerperium | eclampsia (with pre- existing hypertension))
Mã bệnh lân cận
Các mã cùng nhóm O10-O16 có trang tra cứu riêng.
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: nhóm O10-O16, tra cứu mã bệnh ICD-10.
Câu hỏi thường gặp
Mã O15 là bệnh gì?
Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã O15 là "Sản giật", tên tiếng Anh là "Eclampsia", thuộc nhóm O10-O16 — Phù, protein niệu và tăng huyết áp trong thai kỳ, khi đẻ và sau đẻ của chương XV — Thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ.
Mã O15 có bao nhiêu mã chi tiết?
Mã O15 được chi tiết thành 4 mã 4 ký tự: O15.0 (Sản giật do thai kỳ); O15.1 (Sản giật trong khi chuyển dạ); O15.2 (Sản giật trong thời kỳ sau đẻ); O15.9 (Sản giật, không xác định thời kỳ xảy ra).
