Nhóm O10-O16 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh phù, protein niệu và tăng huyết áp trong thai kỳ, khi đẻ và sau đẻ (tiếng Anh: Oedema, proteinuria and hypertensive disorders in pregnancy, childbirth and the puerperium), thuộc chương XV — thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ. Nhóm này có 7 mã 3 ký tự, chi tiết thành 17 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| O10 | Tăng huyết áp mắc từ trước gây biến chứng cho thai kỳ, sinh đẻ và/ hoặc thời kỳ sau đẻ · Pre- existing hypertension complicating pregnancy, childbirth and the puerperium · tên cũ: Tăng huyết áp có sẵn gây biến chứng cho thai kỳ, cuộc đẻ và sau đẻ | 6 |
| O11 | Tiền sản giật kèm tăng huyết áp mạn tính · Pre- eclampsia superimposed on chronic hypertension · tên cũ: Tiền sản giật kèm theo tăng huyết áp mạn tính | — |
| O12 | Phù và/ hoặc protein niệu trong thai kỳ [do thai nghén gây ra] không kèm tăng huyết áp · Gestational [pregnancy- induced] oedema and proteinuria without hypertension · tên cũ: Phù thai kỳ [do thai nghén] và protein niệu thai kỳ không có tăng huyết áp | 3 |
| O13 | Tăng huyết áp thai kỳ [do mang thai gây ra] · Gestational [pregnancy- induced] hypertension · tên cũ: Tăng huyết áp thai kỳ (do thai nghén gây ra) | — |
| O14 | Tiền sản giật · Pre- eclampsia · tên cũ: Tăng huyết áp thai kỳ [do thai nghén] kèm protein niệu [Tiền sản giật] | 4 |
| O15 | Sản giật · Eclampsia | 4 |
| O16 | Tăng huyết áp thai sản không xác định · Unspecified maternal hypertension · tên cũ: Tăng huyết áp bà mẹ không xác định | — |