Mã ICD-10 R10-R19 — Triệu chứng và dấu hiệu liên quan tới hệ tiêu hoá và vùng bụng

Nhóm R10-R19 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh triệu chứng và dấu hiệu liên quan tới hệ tiêu hoá và vùng bụng (tiếng Anh: Symptoms and signs involving the digestive system and abdomen), thuộc chương XVIII — triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác. Nhóm này có 10 mã 3 ký tự, chi tiết thành 18 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.

R10-R19phạm vi mã
10mã 3 ký tự
18mã chi tiết 4 ký tự
XVIIIchương ICD-10

Danh sách mã bệnh trong nhóm R10-R19

Tên bệnhSố mã chi tiết
R10 Đau vùng bụng và/ hoặc chậu · Abdominal and pelvic pain · tên cũ: Đau bụng và đau vùng chậu5
R11 Buồn nôn và/ hoặc nôn · Nausea and vomiting · tên cũ: Buồn nôn và nôn
R12 Ợ nóng [đau rát ngực] · Heartburn · tên cũ: Nóng rát ngực
R13 Khó nuốt · Dysphagia
R14 Đầy hơi và/ hoặc tình trạng liên quan · Flatulence and related conditions · tên cũ: Đầy hơi và các tình trạng liên quan
R15 Đại tiện không tự chủ · Faecal incontinence · tên cũ: Đại tiện mất tự chủ
R16 Gan to và/ hoặc lá lách to, không phân loại mục khác · Hepatomegaly and splenomegaly, not elsewhere classified · tên cũ: Gan to và lá lách to, không phân loại nơi khác3
R17 Tăng bilirubin máu, có hoặc không vàng da, không phân loại mục khác · Hyperbilirubinaemia, with or without jaundice, not elsewhere classified · tên cũ: Tăng bilirubin huyết, có hoặc không có vàng da, không phân loại nơi khác2
R18 Chứng cổ trướng · Ascites · tên cũ: Cổ trướng
R19 Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu khác liên quan tới hệ tiêu hoá và/ hoặc bụng · Other symptoms and signs involving the digestive system and abdomen · tên cũ: Triệu chứng khác liên quan tới hệ tiêu hoá và bụng8

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mã R10-R19 gồm những bệnh gì?

Nhóm R10-R19 — Triệu chứng và dấu hiệu liên quan tới hệ tiêu hoá và vùng bụng — gồm 10 mã 3 ký tự: R10 (Đau vùng bụng và/ hoặc chậu); R11 (Buồn nôn và/ hoặc nôn); R12 (Ợ nóng [đau rát ngực]); R13 (Khó nuốt); R14 (Đầy hơi và/ hoặc tình trạng liên quan); R15 (Đại tiện không tự chủ); R16 (Gan to và/ hoặc lá lách to, không phân loại mục khác); R17 (Tăng bilirubin máu, có hoặc không vàng da, không phân loại mục khác)…

Nhóm R10-R19 thuộc chương nào của ICD-10?

Nhóm R10-R19 thuộc chương XVIII — Triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ