Nhóm R00-R09 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh triệu chứng và dấu hiệu liên quan tới hệ tuần hoàn và hệ hô hấp (tiếng Anh: Symptoms and signs involving the circulatory and respiratory systems), thuộc chương XVIII — triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác. Nhóm này có 9 mã 3 ký tự, chi tiết thành 34 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| R00 | Nhịp tim bất thường · Abnormalities of heart beat · tên cũ: Bất thường của nhịp tim | 5 |
| R01 | Tiếng thổi của tim và/ hoặc các âm thanh khác của tim · Cardiac murmurs and other cardiac sounds · tên cũ: Tiếng thổi tim và các tiếng tim khác | 3 |
| R02 | Hoại thư, không phân loại mục khác · Gangrene, not elsewhere classified · tên cũ: Hoại tử, không phân loại nơi khác | — |
| R03 | Chỉ số huyết áp bất thường, không có chẩn đoán · Abnormal blood- pressure reading, without diagnosis · tên cũ: Bất thường số đo huyết áp, không có chẩn đoán | 2 |
| R04 | Chảy máu đường hô hấp · Haemorrhage from respiratory passages | 5 |
| R05 | Ho · Cough | — |
| R06 | Nhịp thở bất thường · Abnormalities of breathing · tên cũ: Bất thường về thở | 9 |
| R07 | Đau họng và/ hoặc đau ngực · Pain in throat and chest · tên cũ: Đau họng và ngực | 5 |
| R09 | Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu khác liên quan đến hệ tuần hoàn và/ hoặc hệ hô hấp · Other symptoms and signs involving the circulatory and respiratory systems · tên cũ: Triệu chứng khác liên quan tới hệ tuần hoàn và hô hấp | 5 |