Mã ICD-10 E50 — Thiếu vitamin A
Mã E50 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Thiếu vitamin A, tiếng Anh là Vitamin A deficiency. Mã này nằm trong nhóm E50-E64 — Những thể thiếu dinh dưỡng khác, thuộc chương IV — Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hoá.
10 mã chi tiết của E50
Từ E50.0 đến E50.9.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| E50.0 | Khô kết mạc do thiếu vitamin A | Vitamin A deficiency with conjunctival xerosis |
| E50.1 | Vết Bitot và khô kết mạc do thiếu vitamin A | Vitamin A deficiency with Bitot spot and conjunctival xerosis |
| E50.2 | Khô giác mạc do thiếu vitamin A | Vitamin A deficiency with corneal xerosis |
| E50.3 | Loét và khô giác mạc do thiếu vitamin A | Vitamin A deficiency with corneal ulceration and xerosis |
| E50.4 | Nhuyễn giác mạc do thiếu vitamin A | Vitamin A deficiency with keratomalacia |
| E50.5 | Quáng gà do thiếu Vitamin A | Vitamin A deficiency with night blindness |
| E50.6 | Khô giác mạc có sẹo do thiếu vitamin A | Vitamin A deficiency with xerophthalmic scars of cornea |
| E50.7 | Biểu hiện khác ở mắt do thiếu vitamin A | Other ocular manifestations of vitamin A deficiency |
| E50.8 | Biểu hiện khác của thiếu vitamin A | Other manifestations of vitamin A deficiency |
| E50.9 | Thiếu vitamin A, không xác định · tên cũ: Thiếu vitamin A, không đặc hiệu | Vitamin A deficiency, unspecified |
Ghi chú phân loại của mã E50
Hướng dẫn mã hóa: Vết Bitot ở trẻ nhỏ
Coding Guidance: Bitot spot in the young child
Hướng dẫn mã hóa: Bệnh khô mắt không xác định khác
Coding Guidance: Xerophthalmia NOS
Hướng dẫn mã hóa: Dày sừng nang lông do thiếu vitamin A† (L86*) Bệnh khô da do thiếu vitamin A† (L86*)
Coding Guidance: Follicular keratosis Xeroderma due to vitamin A deficiency† (L86*)
Hướng dẫn mã hóa: Thiếu vitamin A không xác định khác
Coding Guidance: Hypovitaminosis A NOS
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
1 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| E50.9 | Thiếu vitamin A, không xác định | Thiếu vitamin A, không đặc hiệu |
Từ khoá dẫn tới mã E50
34 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
- Bệnh khô da | thiếu vitamin A (Xeroderma | vitamin A deficiency)
- Bệnh khô mắt (do thiếu vitamin A) (Xerophthalmia (vitamin A deficiency))
- Chứng da cóc (do thiếu vitamin A) (Phrynoderma (vitamin A deficiency))
- Chứng dày sừng | do thiếu vitamin A (Keratosis | vitamin A deficiency)
- Chứng dày sừng | nang lông | thiếu vitamin A (Keratosis | follicularis | vitamin A deficiency)
- Chứng khô | giác mạc | có loét | thiếu vitamin A (Xerosis | cornea | with ulceration | vitamin A deficiency)
- Chứng khô | giác mạc | thiếu vitamin A (Xerosis | cornea | vitamin A deficiency)
- Chứng khô | kết mạc | kèm đốm Bilot | thiếu vitamin A (Xerosis | conjunctiva | with Bitot' s spots | vitamin A deficiency)
- Chứng khô | kết mạc | thiếu vitamin A (Xerosis | conjunctiva | vitamin A deficiency)
- Chứng quáng gà (mù ban đêm) | thiếu vitamin A (Nyctalopia (night blindness) | vitamin A deficiency)
- Chứng thiếu vitamin | A (Hypovitaminosis | A)
- Đêm, ban đêm | mù | thiếu vitamin A (Night | blindness | vitamin A deficiency)
- Đốm | Bitot | ở người trẻ tuổi (Spots | Bitot' s | in the young child)
- Đốm | Bitot | thiếu vitamin A (Spots | Bitot' s | vitamin A deficiency)
- Mù (mắc phải) (hai mắt) (bẩm sinh) (cả hai mắt) | ban đêm, bóng tối | thiếu vitamin A (Blindness (acquired) (binocular) (congenital) (both eyes) | night | vitamin A deficiency)
- Nhược thị (bẩm sinh) (thiếu hụt, mất) (một phần) (lác) (ức chế, sự chặn) | thiếu vitamin A (Amblyopia (congenital) (deprivation) (partial) (strabismic) (suppression) | nocturnal | vitamin A deficiency)
- Nhuyễn giác mạc | do thiếu vitamin A (Keratomalacia | vitamin A deficiency)
- Quáng gà (mù ban ngày) | thiếu vitamin A (Hemeralopia (day blindness) | vitamin A deficiency)
- Sẹo, có sẹo | giác mạc | do bệnh khô mắt | thiếu vitamin A (Scar, scarring | cornea | xerophthalmic | vitamin A deficiency)
- Thiếu hụt, thiếu | carotene (Deficiency, deficient | carotene)
- Thiếu hụt, thiếu | vitamin (nhiều, đa) | A (Deficiency, deficient | vitamin (multiple) | A)
- Thiếu hụt, thiếu | vitamin (nhiều, đa) | A | với, có | (chứng) khô | (thuộc) kết mạc (Deficiency, deficient | vitamin (multiple) | A | with | xerosis | conjunctival)
- Thiếu hụt, thiếu | vitamin (nhiều, đa) | A | với, có | (chứng) khô | (thuộc) kết mạc | và đốm Bitot (Deficiency, deficient | vitamin (multiple) | A | with | xerosis | conjunctival | and Bitot 's spot)
- Thiếu hụt, thiếu | vitamin (nhiều, đa) | A | với, có | (chứng) khô | giác mạc (Deficiency, deficient | vitamin (multiple) | A | with | xerosis | cornea)
- Thiếu hụt, thiếu | vitamin (nhiều, đa) | A | với, có | (chứng) khô | giác mạc | và loét (Deficiency, deficient | vitamin (multiple) | A | with | xerosis | cornea | and ulceration)
- Thiếu hụt, thiếu | vitamin (nhiều, đa) | A | với, có | bệnh khô da (Deficiency, deficient | vitamin (multiple) | A | with | xeroderma)
- Thiếu hụt, thiếu | vitamin (nhiều, đa) | A | với, có | bệnh khô mắt (Deficiency, deficient | vitamin (multiple) | A | with | xerophthalmia)
- Thiếu hụt, thiếu | vitamin (nhiều, đa) | A | với, có | biểu hiện KPLNK (Deficiency, deficient | vitamin (multiple) | A | with | manifestations NEC)
- Thiếu hụt, thiếu | vitamin (nhiều, đa) | A | với, có | dày sừng nang lông (Deficiency, deficient | vitamin (multiple) | A | with | follicular keratosis)
- Thiếu hụt, thiếu | vitamin (nhiều, đa) | A | với, có | đốm Bitot ( (thuộc) giác mạc) (Deficiency, deficient | vitamin (multiple) | A | with | Bitot 's spot (corneal))
- Thiếu hụt, thiếu | vitamin (nhiều, đa) | A | với, có | nhiễm giác mạc (Deficiency, deficient | vitamin (multiple) | A | with | keratomalacia)
- Thiếu hụt, thiếu | vitamin (nhiều, đa) | A | với, có | quáng gà (Deficiency, deficient | vitamin (multiple) | A | with | night blindness)
- Thiếu hụt, thiếu | vitamin (nhiều, đa) | A | với, có | sẹo giác mạc, (do) khô giác mạc (Deficiency, deficient | vitamin (multiple) | A | with | scar of cornea, xerophthalmic)
- Viêm giác mạc (không loét) | khô | thiếu vitamin A (Keratitis (nonulcerative) | xerotic | vitamin A deficiency)
Mã bệnh lân cận
Các mã cùng nhóm E50-E64 có trang tra cứu riêng.
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: nhóm E50-E64, tra cứu mã bệnh ICD-10.
