Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Quinclorac là hoạt chất có trong 54 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Quinoline-carboxylates. Cơ chế tác động: chất bắt chước auxin / ức chế tổng hợp cellulose.
| Cây trồng đã đăng ký | Số thuốc |
|---|---|
| Lúa sạ | 26 |
| Lúa sạ (gieo thẳng) | 16 |
| Lúa gieo thẳng | 7 |
| Lúa gieo | 5 |
| Lúa cấy | 1 |
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Cỏ các loại | 30 |
| Cỏ | 21 |
| Cỏ hòa thảo | 3 |
54 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Accura 34.5 WP Công ty TNHH TM ACP | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Adore 25SC Công ty CP Nông dược HAI | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Angel 25SC Công ty TNHH TM ACP | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Ankill A 40SC Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Ankill A 40WP Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Cow 36WP Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Dancet 50WP Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Denton 25SC Công ty TNHH Kiên Nam | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Dietcosuper 600WP Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Ekill 25SC Map Pacific PTE Ltd | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Ekill 37WG Map Pacific PTE Ltd | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Facet® 25SC BASF Vietnam Co., Ltd. | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Farus 25SC Bailing Agrochemical Co., Ltd | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Fasi 250OD Map Pacific PTE Ltd | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Fasi 50WP Map Pacific PTE Ltd | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Fasta 160SE Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Fony 25SC Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Forwacet 50WP Forward International Ltd | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Genius 25WP Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Laphasi 40WP Công ty TNHH MTV BVTV Long An | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Map fanta 550WP Map Pacific PTE Ltd | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Map Top-up 253WP Map Pacific PTE Ltd | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Mizujapane 600WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Naset 25SC Công ty Cổ phần Nicotex. | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Newnee 540SC Công ty CP Nông dược Việt Nam | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Nomicet 250SC Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Omofit 540WP Công ty TNHH Nam Nông Phát | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Ozawa 250SC Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Ozawa 500WP Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Paxen - annong 25SC Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Pitagor 550WP Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Quinix 32WP Công ty CP Nicotex | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Quinpyrad 500WP Công ty CP Bình Điền MeKong | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Quipyra 500WP Công ty CP Nông Việt | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Rbcfacetplus 300SC Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Rocet 250SC Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Runtop 375SC Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Sieuco 350SC Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Sieuco 800WP Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Siftus 500WP Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Siricet 50WP Công ty CP BVTV An Hưng Phát | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Subrai 36WP Công ty TNHH Việt Thắng | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Sunquin 50SC Sundat (S) PTe Ltd | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| SupertopJapane 300OD Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Tanrius 500WP Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| TAT Super Plus 600WP Công ty TNHH A2T Việt Nam | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Topgun 700WG Map Pacific PTE Ltd | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Topgun 700WP Map Pacific PTE Ltd | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Topone 155SE Công ty TNHH TM SX Khánh Phong | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Topsuper 407WP Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Uni-quick 50WP Công ty TNHH World Vision (VN) | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Vicet 25SC Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Viricet 300SC Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Zoset 30SC Công ty CP BVTV I TW | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |