Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, có 21 thuốc đã đăng ký sử dụng trên lúa gieo, phòng trừ 3 loại dịch hại. Chọn đúng dịch hại đang gặp để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly tương ứng.
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Cỏ | 14 |
| Cỏ các loại | 4 |
| Cỏ dại | 3 |
Xem đầy đủ theo từng dịch hại ở các mục phía trên — mỗi thuốc chỉ được dùng đúng dịch hại đã ghi trong Danh mục.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| Angel 25SC Công ty TNHH TM ACP | Quinclorac | 0.6 - 0.8 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| anRUMA 6.9EC Công ty TNHH An Nông | Fenoxaprop-P-Ethyl | 0.28 - 0.32 l/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Ari 25EC Công ty TNHH TM Thái Nông | Oxadiazon | 1.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| B.L.Tachlor 27WP Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | Butachlor | 0.6-1.2 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Bigson-fit 300EC Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | 0.8 – 1.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Denton 25SC Công ty TNHH Kiên Nam | Quinclorac | 0.7 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Nichiral 300EC Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | 0.8 - 1.2 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Nonee-cali 10WP Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American | Bispyribac-sodium (min 93 %) | 0.3 – 0.5 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Ozawa 250SC Công ty TNHH An Nông | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 200g/l | 0.1 - 0.15 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Ozawa 500WP Công ty TNHH An Nông | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 200g/l | 0.3 – 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Pylet 100WP Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American | Mefenacet 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg | 0.2 – 0.4 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| RonGold 250EC Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình | Oxadiazon | 1.2 – 1.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Runtop 375SC Công ty TNHH An Nông | Fenoxaprop-P-Ethyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250... | 0.4 - 0.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Rus-annong 10WP Công ty TNHH An Nông | Pyrazosulfuron Ethyl | 0.2 - 0.25 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Rus-annong 200SC Công ty TNHH An Nông | Pyrazosulfuron Ethyl | 60 - 120 ml/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Sharon 100WP Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình | Bensulfuron Methyl | 0.15 - 0.20 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Sun-like 18WP Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông | Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron Methyl 16g/kg + Metsulfuron methyl 4g... | 0.5 - 0.6 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Topfull 90SE Công ty TNHH An Nông | Cyhalofop-butyl 60g/l + Penoxsulam 10 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 20g/l | 1.0 – 1.2 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Tot 80WP Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông | MCPA (min 85 %) | 0.8-1.0 kg/ha | 30 ngày | GHS 5 |
| Venus 300EC Công ty CP BVTV Sài Gòn | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | 1.0 - 1.2 l/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Xophicannong 300EC Công ty TNHH An Nông | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | 1.0 - 1.2 l/ha | Không xác định | GHS 5 |