Crab, sea water, small size, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Rạm, tươi thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8046, có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 77 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rạm, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 3.520 mg | 3 / 96 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 77 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 12,9 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 2,8 | g |
| Nước (Water) | 78,2 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 6,1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 3.520 | mg |
| Photpho (P) | 180 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g rạm, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 77 kcal | 2.000 kcal | 3,9% |
| Chất đạm | 12,9 g | 50 g | 25,8% |
| Chất béo | 2,8 g | 56 g | 5,0% |
Nếu rạm, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 77 kcal | — |
| Chất đạm | 12,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 2,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cá nạc, tươi | 80 kcal | 21 |
| Cá thờn bơn, tươi | 73 kcal | 7 |
| Mực, tươi | 73 kcal | 56 |
| Ốc vặn, raw | 72 kcal | 9 |
| Tôm biển, luộc | 82 kcal | 41 |
| Tôm biển, tươi | 82 kcal | 43 |
| Tôm tít (bề bề) | 82 kcal | 43 |
| Rạm, muối, đồ | 83 kcal | 7 |
| Cá đé, tươi | 83 kcal | 7 |
| Cá lác, tươi | 71 kcal | 7 |
| Ốc bươu, tươi | 84 kcal | 8 |
| Ốc nhồi, tươi | 84 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.